|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
20.683.356
|
20.913.451
|
21.281.715
|
24.175.703
|
23.450.439
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
83.961
|
25.200
|
115.999
|
375.924
|
185.231
|
|
1. Tiền
|
83.961
|
25.200
|
15.999
|
375.924
|
185.231
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
100.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100.000
|
100.000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.000
|
100.000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.366.677
|
6.593.827
|
6.099.492
|
6.999.950
|
8.147.232
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.802.365
|
1.954.727
|
2.083.502
|
1.929.692
|
2.043.939
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.582.228
|
4.252.854
|
3.043.693
|
4.080.107
|
4.976.869
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
60.000
|
114.075
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.000.626
|
344.787
|
876.763
|
1.016.193
|
1.184.616
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.542
|
-18.542
|
-18.542
|
-26.042
|
-58.192
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.037.858
|
14.106.010
|
14.977.294
|
16.714.675
|
15.061.666
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14.037.858
|
14.106.010
|
14.977.294
|
16.714.675
|
15.061.666
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
94.860
|
88.413
|
88.930
|
85.153
|
56.310
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.477
|
7.782
|
9.335
|
8.865
|
8.606
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
92.383
|
80.631
|
79.596
|
72.937
|
40.556
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
3.351
|
7.148
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.411.140
|
3.312.913
|
2.963.802
|
3.095.577
|
3.149.765
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38.725
|
974.730
|
620.646
|
76.045
|
57.013
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
324.192
|
270.117
|
34.739
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
38.725
|
650.538
|
350.529
|
41.306
|
57.013
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
741.227
|
738.465
|
735.802
|
733.238
|
730.673
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
340.663
|
337.965
|
335.302
|
332.738
|
330.173
|
|
- Nguyên giá
|
410.684
|
410.684
|
410.060
|
410.060
|
409.050
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.022
|
-72.720
|
-74.758
|
-77.322
|
-78.876
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
400.564
|
400.500
|
400.500
|
400.500
|
400.500
|
|
- Nguyên giá
|
415.506
|
415.506
|
415.506
|
415.506
|
415.506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.942
|
-15.006
|
-15.006
|
-15.006
|
-15.006
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
62.863
|
62.479
|
62.095
|
61.711
|
61.327
|
|
- Nguyên giá
|
75.664
|
75.664
|
75.664
|
75.664
|
75.664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.801
|
-13.185
|
-13.569
|
-13.953
|
-14.337
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
533.458
|
533.458
|
533.458
|
533.458
|
150.593
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
533.458
|
533.458
|
533.458
|
533.458
|
150.593
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
35.907
|
23.647
|
24.411
|
710.746
|
1.200.683
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35.907
|
23.647
|
24.411
|
710.746
|
688.392
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
477.552
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
34.739
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
998.959
|
980.134
|
987.389
|
980.379
|
949.475
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
994.155
|
978.893
|
984.176
|
979.142
|
949.272
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.804
|
1.241
|
3.213
|
1.237
|
204
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23.094.496
|
24.226.364
|
24.245.517
|
27.271.280
|
26.600.203
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11.986.344
|
12.370.620
|
12.304.783
|
14.847.342
|
14.044.149
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.126.017
|
7.592.640
|
7.601.728
|
10.258.755
|
10.595.628
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.480.698
|
904.113
|
1.189.139
|
1.106.136
|
1.106.652
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
181.749
|
143.385
|
120.776
|
164.133
|
153.347
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26.713
|
50.835
|
24.891
|
237.657
|
23.169
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
303.292
|
379.768
|
213.125
|
198.059
|
383.163
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.063
|
8.789
|
8.847
|
9.085
|
9.559
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
452.864
|
437.562
|
389.979
|
335.735
|
312.760
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.640.555
|
5.636.488
|
5.624.628
|
8.176.961
|
8.577.255
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31.083
|
31.701
|
30.341
|
30.989
|
29.724
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.860.326
|
4.777.980
|
4.703.055
|
4.588.586
|
3.448.521
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.031
|
5
|
5
|
150.531
|
149.482
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.856.295
|
4.777.975
|
4.703.050
|
4.438.056
|
3.299.039
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.108.152
|
11.855.744
|
11.940.734
|
12.423.939
|
12.556.054
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.108.152
|
11.855.744
|
11.940.734
|
12.423.939
|
12.556.054
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8.731.401
|
9.072.351
|
9.798.094
|
9.978.094
|
9.978.094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70.475
|
410.425
|
410.425
|
410.425
|
410.425
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
243.810
|
248.463
|
248.463
|
248.463
|
248.463
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.004.248
|
2.066.286
|
1.425.482
|
1.736.088
|
1.867.138
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.954.616
|
1.951.911
|
1.226.168
|
1.226.168
|
1.736.088
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.632
|
114.374
|
199.314
|
509.919
|
131.050
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
58.219
|
58.220
|
58.270
|
50.870
|
51.935
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23.094.496
|
24.226.364
|
24.245.517
|
27.271.280
|
26.600.203
|