Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 437.944 19.927 506.526 360.579 104.332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 437.944 19.927 506.526 360.579 104.332
4. Giá vốn hàng bán 262.948 14.974 256.368 70.498 2.446
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 174.995 4.953 250.158 290.081 101.886
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.880 225.928 1.760 408.428 907.061
7. Chi phí tài chính 67.026 63.942 74.267 143.806 431.926
-Trong đó: Chi phí lãi vay 66.840 62.017 74.242 143.681 86.156
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -17 -12.971 -10 -15 -20.819
9. Chi phí bán hàng 6.595 1.275 7.311 9.369 16.117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.651 40.083 46.703 111.079 92.970
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64.586 112.610 123.626 434.241 447.116
12. Thu nhập khác 411 248 191 116 182
13. Chi phí khác 790 11.877 6.541 65.783 57.287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -379 -11.630 -6.351 -65.667 -57.106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64.207 100.980 117.275 368.574 390.010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -83.325 35.861 33.399 53.270 252.471
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 96.913 225 -1.972 1.976
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.589 36.085 31.427 55.247 252.471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50.618 64.895 85.848 313.327 137.539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 12 -28 51 -415 5.165
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50.607 64.923 85.798 313.743 132.374