|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.844.006
|
437.944
|
19.927
|
506.526
|
360.579
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.844.006
|
437.944
|
19.927
|
506.526
|
360.579
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.146.847
|
262.948
|
14.974
|
256.368
|
70.498
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
697.159
|
174.995
|
4.953
|
250.158
|
290.081
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.732
|
1.880
|
225.928
|
1.760
|
408.428
|
|
7. Chi phí tài chính
|
106.861
|
67.026
|
63.942
|
74.267
|
143.806
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
71.957
|
66.840
|
62.017
|
74.242
|
143.681
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15.828
|
-17
|
-12.971
|
-10
|
-15
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
59.302
|
6.595
|
1.275
|
7.311
|
9.369
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.086
|
38.651
|
40.083
|
46.703
|
111.079
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
454.814
|
64.586
|
112.610
|
123.626
|
434.241
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.619
|
411
|
248
|
191
|
116
|
|
13. Chi phí khác
|
9.683
|
790
|
11.877
|
6.541
|
65.783
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7.064
|
-379
|
-11.630
|
-6.351
|
-65.667
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
447.750
|
64.207
|
100.980
|
117.275
|
368.574
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
79.472
|
-83.325
|
35.861
|
33.399
|
53.270
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-879
|
96.913
|
225
|
-1.972
|
1.976
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
78.593
|
13.589
|
36.085
|
31.427
|
55.247
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
369.157
|
50.618
|
64.895
|
85.848
|
313.327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6
|
12
|
-28
|
51
|
-415
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
369.151
|
50.607
|
64.923
|
85.798
|
313.743
|