Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.844.006 437.944 19.927 506.526 360.579
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.844.006 437.944 19.927 506.526 360.579
4. Giá vốn hàng bán 1.146.847 262.948 14.974 256.368 70.498
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 697.159 174.995 4.953 250.158 290.081
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.732 1.880 225.928 1.760 408.428
7. Chi phí tài chính 106.861 67.026 63.942 74.267 143.806
-Trong đó: Chi phí lãi vay 71.957 66.840 62.017 74.242 143.681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15.828 -17 -12.971 -10 -15
9. Chi phí bán hàng 59.302 6.595 1.275 7.311 9.369
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 64.086 38.651 40.083 46.703 111.079
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 454.814 64.586 112.610 123.626 434.241
12. Thu nhập khác 2.619 411 248 191 116
13. Chi phí khác 9.683 790 11.877 6.541 65.783
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7.064 -379 -11.630 -6.351 -65.667
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 447.750 64.207 100.980 117.275 368.574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 79.472 -83.325 35.861 33.399 53.270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -879 96.913 225 -1.972 1.976
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 78.593 13.589 36.085 31.427 55.247
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 369.157 50.618 64.895 85.848 313.327
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 12 -28 51 -415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 369.151 50.607 64.923 85.798 313.743