1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,357,461
|
3,421,661
|
4,088,764
|
3,623,660
|
4,362,531
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53,868
|
56,786
|
74,405
|
79,694
|
73,155
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,303,593
|
3,364,875
|
4,014,358
|
3,543,966
|
4,289,377
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,669,492
|
2,791,199
|
3,404,580
|
2,884,187
|
3,549,705
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
634,101
|
573,676
|
609,778
|
659,779
|
739,672
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47,898
|
54,674
|
81,850
|
93,787
|
92,565
|
7. Chi phí tài chính
|
35,569
|
32,717
|
63,985
|
75,280
|
56,726
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,373
|
32,392
|
55,983
|
68,174
|
43,883
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
345,520
|
312,025
|
338,178
|
381,523
|
417,624
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
152,210
|
132,376
|
136,196
|
162,393
|
214,851
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
148,700
|
151,231
|
153,269
|
134,369
|
143,037
|
12. Thu nhập khác
|
7,790
|
27,859
|
7,864
|
4,560
|
6,719
|
13. Chi phí khác
|
879
|
19,073
|
921
|
3,323
|
666
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,911
|
8,787
|
6,943
|
1,236
|
6,053
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
155,611
|
160,018
|
160,212
|
135,606
|
149,090
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30,876
|
34,256
|
34,272
|
32,725
|
33,241
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
255
|
-55
|
-678
|
972
|
-114
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31,131
|
34,201
|
33,595
|
33,697
|
33,127
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
124,480
|
125,816
|
126,618
|
101,909
|
115,963
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7,975
|
5,784
|
5,267
|
6,608
|
7,324
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
116,504
|
120,032
|
121,350
|
95,301
|
108,639
|