|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.393
|
36.142
|
40.277
|
36.248
|
38.973
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.415
|
360
|
-5.798
|
-8.441
|
11.227
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.240
|
9.406
|
9.281
|
8.011
|
9.645
|
|
- Các khoản dự phòng
|
177
|
155
|
70
|
-367
|
-63
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.590
|
-232
|
-4.951
|
-6.356
|
9.611
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20.602
|
-22.520
|
-24.725
|
-23.786
|
-23.951
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12.010
|
13.552
|
14.527
|
14.057
|
15.985
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.808
|
36.502
|
34.479
|
27.808
|
50.200
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35.849
|
-32.737
|
13.204
|
12.823
|
31.142
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-43.518
|
458
|
35.254
|
-18.646
|
15.264
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
27.692
|
-3.145
|
-39.387
|
216.763
|
25.818
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7.592
|
-17.279
|
-25.908
|
-27.874
|
-34.820
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.879
|
-13.828
|
-12.805
|
-13.786
|
-19.347
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.381
|
-7.703
|
-7.870
|
-9.199
|
-8.107
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-7.994
|
301
|
15.850
|
-447
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-46.719
|
-45.727
|
-2.732
|
203.738
|
59.703
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.863
|
-5.087
|
-9.563
|
-14.201
|
-37.996
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
39
|
270
|
-116
|
112
|
515
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-849.200
|
-588.116
|
-303.605
|
-887.900
|
-513.813
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
654.400
|
324.000
|
313.400
|
878.500
|
685.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30.201
|
2.291
|
4.613
|
20.527
|
38.422
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-175.423
|
-266.641
|
4.728
|
-2.962
|
172.929
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
949.466
|
940.148
|
975.133
|
761.734
|
877.846
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-746.616
|
-627.340
|
-955.615
|
-922.373
|
-1.121.011
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
-6.947
|
6.947
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-6.947
|
-66.370
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
202.850
|
305.861
|
19.518
|
-227.009
|
-243.164
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-19.293
|
-6.507
|
21.513
|
-26.232
|
-10.532
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
111.465
|
92.235
|
85.728
|
107.242
|
81.009
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
92.173
|
85.728
|
107.242
|
81.009
|
70.477
|