|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,858,296
|
7,024,163
|
5,905,227
|
6,659,744
|
6,393,845
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
243,461
|
203,474
|
227,874
|
221,062
|
231,513
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,614,835
|
6,820,689
|
5,677,353
|
6,438,682
|
6,162,332
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,840,244
|
5,974,163
|
4,792,197
|
5,495,064
|
5,240,424
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
774,591
|
846,526
|
885,156
|
943,619
|
921,908
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,300
|
10,552
|
10,444
|
14,523
|
27,584
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,179
|
10,374
|
12,815
|
9,205
|
16,906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,079
|
8,215
|
12,763
|
8,981
|
16,708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
595,304
|
631,740
|
655,766
|
699,536
|
702,123
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,420
|
96,117
|
86,514
|
108,470
|
94,917
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
97,988
|
118,847
|
140,505
|
140,930
|
135,546
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,712
|
6,388
|
6,536
|
8,909
|
6,433
|
|
13. Chi phí khác
|
41
|
1,003
|
1,462
|
979
|
233
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,671
|
5,385
|
5,074
|
7,930
|
6,200
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
99,659
|
124,232
|
145,579
|
148,860
|
141,746
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,823
|
21,662
|
31,092
|
38,970
|
28,344
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6,515
|
4,201
|
8,327
|
-6,077
|
-1,600
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,308
|
25,862
|
39,418
|
32,894
|
26,743
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
79,352
|
98,370
|
106,160
|
115,967
|
115,003
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
79,352
|
98,370
|
106,160
|
115,967
|
115,003
|