Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.732.916 1.561.370 1.494.080 1.464.760 2.067.397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 55.122 67.861 60.180 47.114 65.520
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.677.794 1.493.509 1.433.900 1.417.646 2.001.878
4. Giá vốn hàng bán 1.443.553 1.266.877 1.220.036 1.155.264 1.657.597
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 234.241 226.632 213.864 262.382 344.281
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.277 7.664 7.553 6.049 6.001
7. Chi phí tài chính 4.186 4.282 4.705 4.011 3.161
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.097 4.234 4.678 3.911 2.927
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 169.367 161.617 179.985 208.538 238.064
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27.278 23.414 20.781 22.574 41.186
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39.687 44.983 15.946 33.307 67.870
12. Thu nhập khác 1.830 858 1.973 5.039 1.896
13. Chi phí khác 15 185 2 211 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.815 673 1.971 4.828 1.896
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41.502 45.656 17.917 38.136 69.766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.964 9.216 6.652 7.627 14.656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.216 82 -2.819 37 121
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.180 9.298 3.833 7.664 14.777
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35.322 36.358 14.084 30.471 54.989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35.322 36.358 14.084 30.471 54.989