TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38.492
|
49.850
|
49.897
|
48.350
|
56.149
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.504
|
12.457
|
7.577
|
9.723
|
9.409
|
1. Tiền
|
9.504
|
12.457
|
7.577
|
9.723
|
9.409
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.925
|
33.281
|
38.660
|
34.401
|
40.924
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.234
|
46.569
|
47.580
|
42.577
|
44.840
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.365
|
1.313
|
3.808
|
4.007
|
4.006
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.572
|
6.772
|
6.722
|
6.722
|
6.722
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.942
|
19.817
|
21.739
|
22.285
|
24.585
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.189
|
-41.189
|
-41.189
|
-41.189
|
-41.189
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
491
|
767
|
372
|
323
|
305
|
1. Hàng tồn kho
|
491
|
767
|
372
|
323
|
305
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.571
|
3.344
|
3.288
|
3.903
|
5.511
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
596
|
509
|
396
|
1.273
|
2.939
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.321
|
1.180
|
1.236
|
975
|
923
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.655
|
1.655
|
1.655
|
1.655
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24.774
|
24.181
|
24.216
|
24.026
|
23.529
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.736
|
13.899
|
13.909
|
13.708
|
13.524
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.000
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
5
|
200
|
200
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.731
|
2.699
|
2.709
|
2.708
|
2.341
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
86
|
93
|
91
|
85
|
80
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
86
|
93
|
91
|
85
|
80
|
- Nguyên giá
|
2.504
|
2.768
|
2.847
|
2.252
|
2.299
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.417
|
-2.674
|
-2.757
|
-2.168
|
-2.220
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.197
|
1.354
|
1.401
|
1.406
|
1.434
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.197
|
-1.354
|
-1.401
|
-1.406
|
-1.434
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
293
|
281
|
310
|
327
|
9.925
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
293
|
281
|
310
|
327
|
17
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10.658
|
9.907
|
9.907
|
9.907
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63.266
|
74.031
|
74.113
|
72.377
|
79.677
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28.527
|
32.723
|
31.490
|
28.099
|
33.167
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28.177
|
32.373
|
31.140
|
27.749
|
33.167
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
204
|
4.340
|
6.827
|
989
|
400
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35
|
39
|
41
|
41
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
737
|
1.145
|
1.960
|
1.992
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.605
|
1.728
|
1.675
|
1.890
|
1.987
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
524
|
673
|
757
|
1.065
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
25.072
|
24.447
|
19.880
|
21.771
|
25.715
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
350
|
350
|
350
|
350
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
350
|
350
|
350
|
350
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34.739
|
41.308
|
42.623
|
44.277
|
46.510
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34.739
|
41.308
|
42.623
|
44.277
|
46.510
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-4.324
|
-3.201
|
-2.865
|
-2.833
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-65.782
|
-62.099
|
-61.750
|
-59.772
|
-57.973
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-62.675
|
-66.182
|
-62.099
|
-61.754
|
-59.772
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3.107
|
4.083
|
349
|
1.983
|
1.798
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.851
|
10.614
|
11.243
|
10.887
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63.266
|
74.031
|
74.113
|
72.377
|
79.677
|