単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51,949 54,406 55,613 63,177 54,267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,438 6,540 9,912 14,673 11,803
1. Tiền 9,438 6,540 9,912 14,673 11,803
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,000 12,495
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 2,000 2,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 10,495
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,738 42,442 40,057 40,057 24,039
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46,479 46,687 45,881 50,674 47,188
2. Trả trước cho người bán 3,987 4,080 4,015 4,031 4,410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 1,798 2,814 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,722 6,722 5,974 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22,739 24,330 23,431 -35,210 13,631
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,189 -41,189 -41,042 14,848 -41,189
IV. Tổng hàng tồn kho 309 1,133 1,101 3,447 3,459
1. Hàng tồn kho 309 1,042 1,101 3,447 3,459
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,464 4,291 4,544 4,803 2,470
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 967 1,761 1,854 2,667 516
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 848 886 1,045 443 242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,650 1,645 1,693 1,712
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,648 25,758 24,651 24,386 24,150
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,702 16,041 15,884 15,880 2,542
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 2,338 2,338 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 11,000 11,000 11,000 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,702 2,703 2,546 11,026 2,542
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 2,516 0
II. Tài sản cố định 80 155 67 61 61
1. Tài sản cố định hữu hình 80 155 67 61 61
- Nguyên giá 2,299 2,601 2,313 2,317 2,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,220 -2,446 -2,246 -2,256 -2,253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,434 1,448 1,442 1,444 1,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,434 -1,448 -1,442 -1,444 -1,442
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,000 0 0 0 11,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,000 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 11,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,867 9,562 8,700 8,445 10,547
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,920 434 17 1,312
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 9,947 0 8,682 8,445 9,235
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78,597 80,164 80,264 87,563 78,416
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,601 41,434 31,767 35,919 27,041
I. Nợ ngắn hạn 29,494 29,710 27,662 32,165 25,633
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 476 0 0 0 1,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 406 2,944 1,852 2,056 1,036
4. Người mua trả tiền trước 36 0 43 1,804 243
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 948 0 1,206 1,236 821
6. Phải trả người lao động 1,986 2,383 1,625 1,496 1,343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 969 0 1,033 1,933 1,931
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 3,082 3,907 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24,672 24,383 18,821 19,731 19,227
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,107 4,105 3,755 1,408
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 3,694 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 411 411 411 1,158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 696 0 250
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47,996 38,731 48,497 51,644 51,376
I. Vốn chủ sở hữu 47,996 38,731 48,497 51,644 51,376
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92,418 92,418 92,418 92,418 92,418
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,841 1,841 1,841 1,841 1,841
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,579 -2,580 -2,513 -2,456
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,706 1,706 1,706 1,706 1,706
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 30 110 110 110
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -58,384 -62,541 -56,820 -54,225 -55,356
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -61,188 -63,892 -56,622 -53,823 -53,396
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,804 1,352 -199 -401 -1,959
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12,965 11,823 12,307 13,114
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78,597 80,164 80,264 87,563 78,416