|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.350
|
51.949
|
54.406
|
55.613
|
63.177
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.723
|
9.438
|
6.540
|
9.912
|
14.673
|
|
1. Tiền
|
9.723
|
9.438
|
6.540
|
9.912
|
14.673
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.401
|
38.738
|
42.442
|
40.057
|
40.057
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42.577
|
46.479
|
46.687
|
45.881
|
50.674
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.007
|
3.987
|
4.080
|
4.015
|
4.031
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
1.798
|
2.814
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.722
|
6.722
|
6.722
|
5.974
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.285
|
22.739
|
24.330
|
23.431
|
-35.210
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.189
|
-41.189
|
-41.189
|
-41.042
|
14.848
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
323
|
309
|
1.133
|
1.101
|
3.447
|
|
1. Hàng tồn kho
|
323
|
309
|
1.042
|
1.101
|
3.447
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.903
|
3.464
|
4.291
|
4.544
|
4.803
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.273
|
967
|
1.761
|
1.854
|
2.667
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
975
|
848
|
886
|
1.045
|
443
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.655
|
1.650
|
|
1.645
|
1.693
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24.026
|
26.648
|
25.758
|
24.651
|
24.386
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.708
|
13.702
|
16.041
|
15.884
|
15.880
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
2.338
|
2.338
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.708
|
2.702
|
2.703
|
2.546
|
11.026
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
0
|
2.516
|
|
II. Tài sản cố định
|
85
|
80
|
155
|
67
|
61
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
85
|
80
|
155
|
67
|
61
|
|
- Nguyên giá
|
2.252
|
2.299
|
2.601
|
2.313
|
2.317
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.168
|
-2.220
|
-2.446
|
-2.246
|
-2.256
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.406
|
1.434
|
1.448
|
1.442
|
1.444
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.406
|
-1.434
|
-1.448
|
-1.442
|
-1.444
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.234
|
11.867
|
9.562
|
8.700
|
8.445
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
327
|
1.920
|
434
|
17
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
9.907
|
9.947
|
0
|
8.682
|
8.445
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
72.377
|
78.597
|
80.164
|
80.264
|
87.563
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28.099
|
30.601
|
41.434
|
31.767
|
35.919
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.749
|
29.494
|
29.710
|
27.662
|
32.165
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
476
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
989
|
406
|
2.944
|
1.852
|
2.056
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
41
|
36
|
0
|
43
|
1.804
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.992
|
948
|
0
|
1.206
|
1.236
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.890
|
1.986
|
2.383
|
1.625
|
1.496
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.065
|
969
|
0
|
1.033
|
1.933
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.082
|
3.907
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.771
|
24.672
|
24.383
|
18.821
|
19.731
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
350
|
1.107
|
|
4.105
|
3.755
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3.694
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
350
|
411
|
|
411
|
411
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
696
|
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
44.277
|
47.996
|
38.731
|
48.497
|
51.644
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
44.277
|
47.996
|
38.731
|
48.497
|
51.644
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
92.418
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2.833
|
-2.579
|
|
-2.580
|
-2.513
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30
|
30
|
|
110
|
110
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-59.772
|
-58.384
|
-62.541
|
-56.820
|
-54.225
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-61.754
|
-61.188
|
-63.892
|
-56.622
|
-53.823
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.983
|
2.804
|
1.352
|
-199
|
-401
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.887
|
12.965
|
|
11.823
|
12.307
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
72.377
|
78.597
|
80.164
|
80.264
|
87.563
|