Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27,837 25,995 37,598 45,121 53,683
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 629 2,500 8,067 7,691 9,912
1. Tiền 629 2,500 8,067 7,691 9,912
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,242 0 0 0 2,000
1. Chứng khoán kinh doanh 16,202 0 0 0 2,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,960 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,759 20,129 26,049 33,764 37,818
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38,398 39,409 41,412 42,814 46,925
2. Trả trước cho người bán 1,112 1,172 1,411 3,808 4,015
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 6,772 6,722 6,722
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,955 20,677 17,643 21,609 21,345
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,706 -41,129 -41,189 -41,189 -41,189
IV. Tổng hàng tồn kho 159 349 215 372 1,153
1. Hàng tồn kho 159 349 215 372 1,153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,048 3,017 3,267 3,295 2,801
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,417 207 313 396 272
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 991 1,132 1,299 1,244 885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,640 1,678 1,655 1,655 1,645
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,412 28,743 25,027 24,457 25,038
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,566 13,602 13,723 13,709 13,692
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 11,200 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 11,200 11,000 11,000 11,000
5. Phải thu dài hạn khác 2,366 2,402 2,723 2,709 2,692
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 159 128 107 91 74
1. Tài sản cố định hữu hình 159 128 107 91 74
- Nguyên giá 977 2,686 2,740 2,244 2,313
- Giá trị hao mòn lũy kế -819 -2,558 -2,633 -2,154 -2,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,731 1,316 1,337 1,401 1,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,731 -1,316 -1,337 -1,401 -1,442
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6 1,681 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6 1,681 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 121 1,607 183 10,657 1,682
1. Chi phí trả trước dài hạn 121 1,607 183 355 1,682
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 11,561 11,726 11,014 10,303 9,591
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,249 54,738 62,625 69,577 78,721
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,141 30,919 24,192 25,091 25,874
I. Nợ ngắn hạn 21,141 30,919 23,842 24,741 24,467
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10,788 11,437 0 0 1,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 633 1,929 221 456 1,250
4. Người mua trả tiền trước 67 75 34 38 39
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 333 1,224 1,544 1,966 1,310
6. Phải trả người lao động 505 1,535 1,270 1,675 1,625
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 330 1,282 701 726 491
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3 3 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,482 13,434 20,071 19,880 18,718
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 350 350 1,408
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 350 350 1,158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 250
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 32,108 23,819 38,433 44,487 52,847
I. Vốn chủ sở hữu 32,108 23,819 38,433 44,487 52,847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92,418 92,418 92,418 92,418 92,418
2. Thặng dư vốn cổ phần 587 1,841 1,841 1,841 1,841
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1,046 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,607 -3,532 -3,315 -2,847 -2,513
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,706 1,706 1,706 1,706 1,706
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 30 110
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -58,950 -69,826 -63,071 -61,754 -53,825
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -59,161 -67,481 -74,232 -67,295 -60,532
- LNST chưa phân phối kỳ này 212 -2,345 11,161 5,541 6,707
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 1,213 8,855 13,093 13,110
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,249 54,738 62,625 69,577 78,721