DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9.47 | 8.67 | 5.65 | 6.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.42 | 17.96 | 8.97 | 7.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.36 | 0.52 | 0.63 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.19 | 1.32 | 1.21 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 17.66 | 22.83 | 36.22 | 50.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,019.78 | 29.25 | 58.69 | 40.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.66 | 27.63 | 44.91 | 35.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -9.26 | 20.96 | 11.74 | 8.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 127.33 | 94.12 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 113.91 | 91.03 | 76.45 | 93.66 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 416.00 | 416.54 | 340.23 | 286.99 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.70 | 4.75 | 6.80 | 11.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 53.62 | 4.88 | 8.34 | 19.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 537.25 | 601.21 | 454.67 | 398.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -4.92 | 13.76 | 20.38 | 27.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.84 | 1.58 | 1.82 | 2.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 1.43 | 1.68 | 1.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.53 | 0.40 | 0.35 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.24 | 0.51 | 0.44 | 0.53 |