DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,85 | -9,47 | 8,67 | 5,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 148,49 | -13,42 | 17,96 | 8,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,32 | 0,36 | 0,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 2,19 | 1,32 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,83 | 17,66 | 22,83 | 36,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -88,10 | 2.019,78 | 29,25 | 58,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -108,08 | 25,66 | 27,63 | 44,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 208,21 | -9,26 | 20,96 | 11,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,32 | 127,33 | 94,12 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 113,91 | 91,03 | 76,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.589,51 | 416,00 | 416,54 | 340,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,57 | 9,70 | 4,75 | 6,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 133,22 | 53,62 | 4,88 | 8,17 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 12.195,59 | 537,25 | 601,21 | 454,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,70 | -4,92 | 13,76 | 20,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 0,84 | 1,58 | 1,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 0,73 | 1,43 | 1,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,53 | 0,40 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 1,24 | 0,51 | 0,44 |