Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,900 13,943 12,946 8,277 5,928
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,900 13,943 12,946 8,277 5,928
4. Giá vốn hàng bán 9,409 9,379 8,923 5,908 3,577
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,491 4,564 4,023 2,369 2,351
6. Doanh thu hoạt động tài chính 234 856 81 420 272
7. Chi phí tài chính -392 428 1,322 3 299
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -220
9. Chi phí bán hàng -2,191 524 481 375 270
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,521 4,210 2,236 3,032 2,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,788 258 -155 -621 -335
12. Thu nhập khác 671 907 354 162 698
13. Chi phí khác 372 133 3 8 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 299 774 352 155 677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,087 1,031 196 -466 341
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 56 51 95 34 39
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 56 51 95 34 39
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,031 980 101 -500 302
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 232 -371 300 -99 163
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,798 1,352 -199 -401 139