単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,241 11,900 13,943 12,946 8,277
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,241 11,900 13,943 12,946 8,277
4. Giá vốn hàng bán 6,731 9,409 9,379 8,923 5,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,510 2,491 4,564 4,023 2,369
6. Doanh thu hoạt động tài chính 373 234 856 81 420
7. Chi phí tài chính -315 -392 428 1,322 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -220
9. Chi phí bán hàng 232 -2,191 524 481 375
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,541 3,521 4,210 2,236 3,032
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,425 1,788 258 -155 -621
12. Thu nhập khác 347 671 907 354 162
13. Chi phí khác 88 372 133 3 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 259 299 774 352 155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,684 2,087 1,031 196 -466
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57 56 51 95 34
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57 56 51 95 34
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,627 2,031 980 101 -500
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -356 232 -371 300 -99
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,983 1,798 1,352 -199 -401