|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
12,946
|
8,277
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
12,946
|
8,277
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,731
|
9,409
|
9,379
|
8,923
|
5,908
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,510
|
2,491
|
4,564
|
4,023
|
2,369
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
373
|
234
|
856
|
81
|
420
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-315
|
-392
|
428
|
1,322
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
-220
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
232
|
-2,191
|
524
|
481
|
375
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,541
|
3,521
|
4,210
|
2,236
|
3,032
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,425
|
1,788
|
258
|
-155
|
-621
|
|
12. Thu nhập khác
|
347
|
671
|
907
|
354
|
162
|
|
13. Chi phí khác
|
88
|
372
|
133
|
3
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
259
|
299
|
774
|
352
|
155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,684
|
2,087
|
1,031
|
196
|
-466
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57
|
56
|
51
|
95
|
34
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
57
|
56
|
51
|
95
|
34
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,627
|
2,031
|
980
|
101
|
-500
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-356
|
232
|
-371
|
300
|
-99
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,983
|
1,798
|
1,352
|
-199
|
-401
|