|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,693,402
|
2,575,004
|
2,643,080
|
3,043,216
|
3,662,463
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
274,734
|
481,442
|
450,879
|
411,055
|
357,912
|
|
1. Tiền
|
85,477
|
165,665
|
205,779
|
265,955
|
222,393
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
189,257
|
315,776
|
245,100
|
145,100
|
135,519
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,651,395
|
1,408,463
|
1,612,318
|
1,967,484
|
2,306,550
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,651,395
|
1,408,463
|
1,612,318
|
1,967,484
|
2,306,550
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
173,922
|
305,217
|
158,006
|
361,670
|
657,010
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,343
|
46,892
|
26,544
|
40,036
|
30,133
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74,176
|
75,396
|
79,635
|
78,081
|
73,378
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
8
|
8
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
79,203
|
187,337
|
56,284
|
247,794
|
557,728
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,800
|
-4,415
|
-4,464
|
-4,240
|
-4,228
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
476,800
|
297,005
|
312,925
|
195,079
|
201,411
|
|
1. Hàng tồn kho
|
477,018
|
297,222
|
313,328
|
195,482
|
201,411
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-218
|
-218
|
-403
|
-403
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
116,550
|
82,877
|
108,952
|
107,928
|
139,580
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,675
|
1,764
|
915
|
1,432
|
54,386
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
58,945
|
58,334
|
58,260
|
58,784
|
58,407
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21,930
|
22,778
|
49,777
|
47,712
|
26,788
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,376,166
|
3,592,059
|
3,518,467
|
3,413,648
|
3,330,858
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
246
|
244
|
244
|
20,626
|
245
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
246
|
244
|
244
|
20,626
|
245
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,805,415
|
1,753,454
|
1,733,778
|
1,711,389
|
1,671,266
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,804,988
|
1,753,049
|
1,733,017
|
1,710,663
|
1,670,580
|
|
- Nguyên giá
|
3,043,486
|
3,026,117
|
3,037,412
|
3,057,581
|
3,054,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,238,498
|
-1,273,068
|
-1,304,395
|
-1,346,918
|
-1,384,382
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
427
|
404
|
761
|
726
|
686
|
|
- Nguyên giá
|
1,496
|
1,488
|
1,866
|
1,875
|
1,866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,068
|
-1,084
|
-1,105
|
-1,149
|
-1,179
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
163,567
|
162,133
|
159,569
|
157,998
|
154,611
|
|
- Nguyên giá
|
262,004
|
264,193
|
265,224
|
267,235
|
267,406
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98,437
|
-102,060
|
-105,655
|
-109,237
|
-112,795
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
478,182
|
481,360
|
478,333
|
478,685
|
494,437
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
76,036
|
76,081
|
76,175
|
76,220
|
76,264
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
402,146
|
405,279
|
402,158
|
402,464
|
418,172
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
562,287
|
839,691
|
790,938
|
660,165
|
632,053
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
425,810
|
420,833
|
440,962
|
441,394
|
482,637
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
130,766
|
129,766
|
130,766
|
130,766
|
130,766
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-28,465
|
-28,465
|
-28,465
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,710
|
289,092
|
247,675
|
116,470
|
47,115
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
366,468
|
355,177
|
355,605
|
384,785
|
378,246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
332,165
|
330,606
|
331,832
|
334,122
|
330,619
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
34,303
|
24,571
|
23,772
|
24,906
|
22,898
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
25,757
|
24,729
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,069,568
|
6,167,063
|
6,161,547
|
6,456,864
|
6,993,321
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,067,486
|
1,934,609
|
1,904,174
|
1,936,036
|
2,131,324
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
686,556
|
562,299
|
517,380
|
519,041
|
741,266
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
85,000
|
45,000
|
21,935
|
6,935
|
160,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46,040
|
37,382
|
40,088
|
36,699
|
47,402
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36,171
|
74,028
|
52,975
|
41,985
|
99,760
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,574
|
110,490
|
24,784
|
69,072
|
87,645
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32,802
|
48,699
|
105,502
|
69,439
|
62,737
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
169,262
|
165,098
|
154,272
|
196,515
|
150,279
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
52,649
|
50,632
|
49,606
|
50,978
|
52,246
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
203,032
|
24,514
|
24,524
|
24,645
|
56,622
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,026
|
6,454
|
43,693
|
22,771
|
24,574
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,380,930
|
1,372,311
|
1,386,794
|
1,416,996
|
1,390,058
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
78,846
|
78,846
|
78,846
|
99,019
|
80,709
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,502
|
2,502
|
2,997
|
2,997
|
2,997
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1,283,711
|
1,275,092
|
1,266,473
|
1,257,862
|
1,249,235
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
15,870
|
15,870
|
38,477
|
57,117
|
57,117
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,002,082
|
4,232,453
|
4,257,373
|
4,520,828
|
4,861,996
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,999,481
|
4,229,747
|
4,257,008
|
4,520,828
|
4,861,996
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
354,314
|
333,897
|
335,652
|
349,456
|
336,191
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,494,306
|
1,466,083
|
1,474,550
|
1,474,550
|
1,614,839
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
585,959
|
851,291
|
874,116
|
1,118,338
|
1,339,438
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
399,420
|
385,561
|
399,530
|
839,048
|
696,036
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
186,538
|
465,730
|
474,585
|
279,290
|
643,402
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
188,673
|
202,247
|
196,460
|
202,254
|
195,299
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2,601
|
2,706
|
365
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
1,893
|
2,052
|
-235
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
708
|
654
|
599
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,069,568
|
6,167,063
|
6,161,547
|
6,456,864
|
6,993,321
|