|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
367,973
|
616,792
|
498,981
|
468,864
|
406,315
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
306
|
539
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
367,973
|
616,792
|
498,675
|
468,324
|
406,315
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
269,830
|
471,143
|
342,268
|
351,202
|
267,386
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98,143
|
145,649
|
156,407
|
117,122
|
138,929
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28,576
|
92,838
|
31,994
|
28,506
|
42,603
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,209
|
1,298
|
29,825
|
1,445
|
1,235
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
714
|
429
|
607
|
107
|
583
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
31,952
|
-5,978
|
21,697
|
12,978
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,304
|
7,622
|
9,971
|
7,511
|
6,524
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,937
|
26,438
|
91,650
|
28,866
|
28,259
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
115,221
|
197,152
|
78,652
|
120,785
|
188,919
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,303
|
122,125
|
4,587
|
233,145
|
266,115
|
|
13. Chi phí khác
|
6,784
|
2,067
|
3,872
|
821
|
2,157
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,519
|
120,058
|
715
|
232,324
|
263,958
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
119,740
|
317,210
|
79,367
|
353,108
|
452,877
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,037
|
42,935
|
7,918
|
69,163
|
80,623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,715
|
9,732
|
1,293
|
-1,134
|
2,009
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,752
|
52,667
|
9,211
|
68,029
|
82,632
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
93,988
|
264,543
|
70,155
|
285,079
|
370,245
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,700
|
5,107
|
2,686
|
5,790
|
6,131
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
90,288
|
259,436
|
67,469
|
279,290
|
364,114
|