DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,86 | 16,67 | 12,08 | 11,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 54,28 | 49,13 | 30,31 | 29,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,22 | 0,28 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,55 | 1,45 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.708,58 | 1.351,02 | 1.633,09 | 1.794,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,04 | -20,93 | 20,88 | 9,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,84 | 24,45 | 25,87 | 28,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 67,04 | 60,09 | 34,90 | 35,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,55 | 97,87 | 97,53 | 99,59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,15 | 83,54 | 89,05 | 84,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,71 | 52,14 | 46,54 | 32,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 89,41 | 116,51 | 122,42 | 100,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,32 | 16,80 | 13,99 | 12,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 652,68 | 746,08 | 574,50 | 537,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.761,35 | 1.878,69 | 1.966,04 | 2.125,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,36 | 3,13 | 4,25 | 5,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,04 | 2,65 | 3,44 | 4,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,55 | 0,57 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,59 | 0,49 | 0,43 |