|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
308,847
|
343,024
|
312,677
|
263,859
|
259,501
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,990
|
8,110
|
3,703
|
2,698
|
6,247
|
|
1. Tiền
|
9,990
|
8,110
|
3,703
|
2,698
|
6,247
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
4,030
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55,570
|
81,755
|
97,834
|
81,522
|
85,875
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73,188
|
100,923
|
116,665
|
101,082
|
103,689
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,734
|
7,967
|
8,349
|
7,891
|
9,185
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,787
|
7,030
|
6,985
|
6,734
|
7,244
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,139
|
-34,165
|
-34,166
|
-34,185
|
-34,244
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
176,956
|
189,190
|
142,039
|
105,517
|
92,477
|
|
1. Hàng tồn kho
|
180,929
|
192,939
|
145,788
|
109,293
|
96,254
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,973
|
-3,749
|
-3,749
|
-3,776
|
-3,776
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
62,301
|
59,938
|
65,071
|
70,093
|
70,873
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
969
|
801
|
583
|
688
|
940
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57,641
|
55,514
|
60,872
|
65,800
|
66,297
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,692
|
3,623
|
3,617
|
3,605
|
3,636
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,053
|
55,110
|
53,290
|
53,521
|
51,529
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
53,410
|
51,587
|
49,712
|
49,913
|
47,996
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,391
|
49,614
|
47,785
|
48,032
|
46,162
|
|
- Nguyên giá
|
190,995
|
191,151
|
191,151
|
193,231
|
193,231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,604
|
-141,536
|
-143,365
|
-145,199
|
-147,069
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,019
|
1,973
|
1,927
|
1,881
|
1,835
|
|
- Nguyên giá
|
4,256
|
4,256
|
4,256
|
4,256
|
4,256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,236
|
-2,283
|
-2,329
|
-2,375
|
-2,421
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,975
|
7,975
|
7,975
|
7,975
|
7,975
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,975
|
-7,975
|
-7,975
|
-7,975
|
-7,975
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,638
|
3,517
|
3,573
|
3,603
|
3,528
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,633
|
3,517
|
3,573
|
3,603
|
3,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365,900
|
398,134
|
365,967
|
317,380
|
311,031
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
256,738
|
285,531
|
253,868
|
207,296
|
201,537
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
254,112
|
282,905
|
251,242
|
204,670
|
198,911
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
242,841
|
269,183
|
242,878
|
191,007
|
185,942
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,396
|
6,450
|
5,407
|
7,562
|
5,959
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,912
|
4,435
|
1,296
|
3,089
|
4,804
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
125
|
123
|
129
|
127
|
123
|
|
6. Phải trả người lao động
|
445
|
466
|
86
|
912
|
138
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,165
|
1,029
|
271
|
836
|
849
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,222
|
1,212
|
1,169
|
1,130
|
1,090
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
2,626
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
109,163
|
112,603
|
112,099
|
110,083
|
109,493
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
109,163
|
112,603
|
112,099
|
110,083
|
109,493
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151,993
|
151,993
|
151,993
|
151,993
|
151,993
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12,426
|
-12,426
|
-12,426
|
-12,426
|
-12,426
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30,405
|
-26,965
|
-27,469
|
-29,484
|
-30,075
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-27,336
|
-27,336
|
-27,336
|
-27,336
|
-29,457
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,069
|
371
|
-133
|
-2,148
|
-617
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365,900
|
398,134
|
365,967
|
317,380
|
311,031
|