|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
312.677
|
263.859
|
259.501
|
252.181
|
199.970
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.703
|
2.698
|
6.247
|
8.002
|
11.584
|
|
1. Tiền
|
3.703
|
2.698
|
6.247
|
8.002
|
11.584
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
4.030
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97.834
|
81.522
|
85.875
|
71.894
|
50.089
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
116.665
|
101.082
|
103.689
|
91.690
|
69.041
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.349
|
7.891
|
9.185
|
7.340
|
8.466
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.985
|
6.734
|
7.244
|
7.069
|
6.982
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.166
|
-34.185
|
-34.244
|
-34.206
|
-34.401
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
142.039
|
105.517
|
92.477
|
97.432
|
63.811
|
|
1. Hàng tồn kho
|
145.788
|
109.293
|
96.254
|
101.208
|
67.587
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.749
|
-3.776
|
-3.776
|
-3.776
|
-3.776
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65.071
|
70.093
|
70.873
|
70.823
|
70.456
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
583
|
688
|
940
|
783
|
487
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60.872
|
65.800
|
66.297
|
66.423
|
66.350
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.617
|
3.605
|
3.636
|
3.618
|
3.618
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53.290
|
53.521
|
51.529
|
49.551
|
48.133
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49.712
|
49.913
|
47.996
|
46.088
|
44.590
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47.785
|
48.032
|
46.162
|
44.293
|
42.819
|
|
- Nguyên giá
|
191.151
|
193.231
|
193.231
|
193.231
|
193.634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-143.365
|
-145.199
|
-147.069
|
-148.938
|
-150.815
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.927
|
1.881
|
1.835
|
1.796
|
1.771
|
|
- Nguyên giá
|
4.256
|
4.256
|
4.256
|
4.256
|
4.256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.329
|
-2.375
|
-2.421
|
-2.460
|
-2.485
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.975
|
7.975
|
7.975
|
7.975
|
7.975
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.975
|
-7.975
|
-7.975
|
-7.975
|
-7.975
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.573
|
3.603
|
3.528
|
3.458
|
3.539
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.573
|
3.603
|
3.528
|
3.458
|
3.539
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365.967
|
317.380
|
311.031
|
301.732
|
248.104
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
253.868
|
207.296
|
201.537
|
203.830
|
160.871
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
251.242
|
204.670
|
198.911
|
201.204
|
158.245
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
242.878
|
191.007
|
185.942
|
192.702
|
138.691
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.407
|
7.562
|
5.959
|
6.072
|
4.826
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.296
|
3.089
|
4.804
|
370
|
12.888
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
129
|
127
|
123
|
126
|
123
|
|
6. Phải trả người lao động
|
86
|
912
|
138
|
158
|
179
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
271
|
836
|
849
|
615
|
407
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.169
|
1.130
|
1.090
|
1.155
|
1.125
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
112.099
|
110.083
|
109.493
|
97.902
|
87.233
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
112.099
|
110.083
|
109.493
|
97.902
|
87.233
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151.993
|
151.993
|
151.993
|
151.993
|
151.993
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12.426
|
-12.426
|
-12.426
|
-12.426
|
-12.426
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-27.469
|
-29.484
|
-30.075
|
-41.666
|
-52.335
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-27.336
|
-27.336
|
-29.457
|
-29.457
|
-29.457
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-133
|
-2.148
|
-617
|
-12.209
|
-22.878
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365.967
|
317.380
|
311.031
|
301.732
|
248.104
|