Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3.064 3.539 -545 -2.015 -617
2. Điều chỉnh cho các khoản 5.193 6.202 5.733 7.205 5.391
- Khấu hao TSCĐ 1.985 1.979 1.875 1.880 1.916
- Các khoản dự phòng -567 -198 1 47 58
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 166 1 -335 -285
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -166 -1 -438 1.206 -1
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3.776 4.422 4.631 4.072 3.703
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.129 9.741 5.188 5.190 4.774
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20.452 -24.057 -20.979 11.389 -4.744
- Tăng, giảm hàng tồn kho -38.469 -12.012 47.152 36.494 13.039
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14.718 2.352 -5.467 5.299 -628
- Tăng giảm chi phí trả trước -28 229 164 -136 -150
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.734 -4.438 -4.631 -4.072 -3.769
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -34.368 -28.184 21.426 54.165 8.523
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -30 -156 0 -2.080
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 166 1 438 -1.206 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 135 -154 438 -3.287 1
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 165.842 191.489 68.590 144.505 243.160
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -126.972 -165.147 -94.894 -196.376 -248.225
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38.870 26.342 -26.305 -51.871 -5.065
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.638 -1.997 -4.440 -992 3.459
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.345 9.990 8.110 3.703 2.698
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 117 33 -13 90
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9.990 8.110 3.703 2.698 6.247