|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.064
|
3.539
|
-545
|
-2.015
|
-617
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.193
|
6.202
|
5.733
|
7.205
|
5.391
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.985
|
1.979
|
1.875
|
1.880
|
1.916
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-567
|
-198
|
1
|
47
|
58
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
166
|
1
|
-335
|
|
-285
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-166
|
-1
|
-438
|
1.206
|
-1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.776
|
4.422
|
4.631
|
4.072
|
3.703
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.129
|
9.741
|
5.188
|
5.190
|
4.774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
20.452
|
-24.057
|
-20.979
|
11.389
|
-4.744
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-38.469
|
-12.012
|
47.152
|
36.494
|
13.039
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-14.718
|
2.352
|
-5.467
|
5.299
|
-628
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-28
|
229
|
164
|
-136
|
-150
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.734
|
-4.438
|
-4.631
|
-4.072
|
-3.769
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34.368
|
-28.184
|
21.426
|
54.165
|
8.523
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30
|
-156
|
0
|
-2.080
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
166
|
1
|
438
|
-1.206
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
135
|
-154
|
438
|
-3.287
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
165.842
|
191.489
|
68.590
|
144.505
|
243.160
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-126.972
|
-165.147
|
-94.894
|
-196.376
|
-248.225
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
38.870
|
26.342
|
-26.305
|
-51.871
|
-5.065
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.638
|
-1.997
|
-4.440
|
-992
|
3.459
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.345
|
9.990
|
8.110
|
3.703
|
2.698
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7
|
117
|
33
|
-13
|
90
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.990
|
8.110
|
3.703
|
2.698
|
6.247
|