|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184,791
|
188,714
|
153,135
|
113,093
|
81,446
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
46
|
117
|
1,610
|
17
|
1,810
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
184,745
|
188,597
|
151,525
|
113,076
|
79,636
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
172,335
|
175,195
|
137,199
|
107,724
|
77,117
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,410
|
13,403
|
14,326
|
5,351
|
2,519
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,052
|
1,524
|
650
|
300
|
433
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,005
|
4,454
|
4,381
|
4,601
|
4,059
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,631
|
4,072
|
3,703
|
4,517
|
3,729
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,910
|
4,604
|
3,768
|
4,606
|
2,930
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,078
|
7,904
|
7,484
|
7,243
|
6,684
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-530
|
-2,035
|
-656
|
-10,800
|
-10,720
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
20
|
39
|
22
|
98
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
1
|
0
|
813
|
46
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
20
|
39
|
-792
|
51
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-545
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-41
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-41
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-504
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-504
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|