単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,762 197,941 184,791 188,714 153,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20 46 117 1,610
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 120,762 197,922 184,745 188,597 151,525
4. Giá vốn hàng bán 112,366 180,257 172,335 175,195 137,199
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,396 17,665 12,410 13,403 14,326
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,533 2,132 2,052 1,524 650
7. Chi phí tài chính 4,611 5,476 5,005 4,454 4,381
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,776 4,422 4,631 4,072 3,703
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,905 3,776 3,910 4,604 3,768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,950 7,203 6,078 7,904 7,484
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,536 3,342 -530 -2,035 -656
12. Thu nhập khác 0 385 0 20 39
13. Chi phí khác 527 189 14 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -527 197 -14 20 39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,064 3,539 -545 -2,015 -617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84 -41
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5 -16 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5 68 -41 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,069 3,471 -504 -2,015 -617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,069 3,471 -504 -2,015 -617