|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120.762
|
197.941
|
184.791
|
188.714
|
153.135
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
20
|
46
|
117
|
1.610
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
120.762
|
197.922
|
184.745
|
188.597
|
151.525
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112.366
|
180.257
|
172.335
|
175.195
|
137.199
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.396
|
17.665
|
12.410
|
13.403
|
14.326
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.533
|
2.132
|
2.052
|
1.524
|
650
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.611
|
5.476
|
5.005
|
4.454
|
4.381
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.776
|
4.422
|
4.631
|
4.072
|
3.703
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.905
|
3.776
|
3.910
|
4.604
|
3.768
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.950
|
7.203
|
6.078
|
7.904
|
7.484
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.536
|
3.342
|
-530
|
-2.035
|
-656
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
385
|
0
|
20
|
39
|
|
13. Chi phí khác
|
527
|
189
|
14
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-527
|
197
|
-14
|
20
|
39
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.064
|
3.539
|
-545
|
-2.015
|
-617
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
84
|
-41
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5
|
-16
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5
|
68
|
-41
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.069
|
3.471
|
-504
|
-2.015
|
-617
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.069
|
3.471
|
-504
|
-2.015
|
-617
|