|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.535
|
14.938
|
25.915
|
28.652
|
28.716
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.666
|
17.207
|
14.842
|
21.785
|
24.547
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19.252
|
19.783
|
20.402
|
24.759
|
26.600
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.129
|
294
|
-232
|
76
|
388
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.715
|
-2.869
|
-5.328
|
-3.050
|
-2.441
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31.201
|
32.145
|
40.758
|
50.437
|
53.264
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8.941
|
6.525
|
-1.614
|
-5.379
|
-3.518
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.227
|
-3.688
|
1.257
|
-3.532
|
5.108
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24.403
|
22.776
|
8.473
|
21.853
|
-14.376
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
847
|
5.785
|
9.187
|
-2.543
|
-18.338
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.595
|
-3.198
|
-7.825
|
-7.544
|
-8.641
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
42
|
48
|
2
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.633
|
-3.129
|
-5.300
|
-5.133
|
-10.779
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.255
|
57.264
|
44.937
|
48.159
|
2.720
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.432
|
-18.836
|
-28.564
|
-47.684
|
-40.614
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
49
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13.732
|
-35.125
|
-9.139
|
-2.733
|
20.485
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
13.090
|
5.576
|
12.959
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.668
|
2.064
|
5.394
|
3.243
|
2.448
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.496
|
-38.758
|
-26.733
|
-34.215
|
-17.681
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.337
|
-5.364
|
-6.217
|
-7.176
|
-7.577
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.337
|
-5.364
|
-6.217
|
-7.176
|
-7.577
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.087
|
13.141
|
11.987
|
6.767
|
-22.538
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51.271
|
22.184
|
35.325
|
47.312
|
54.079
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.184
|
35.325
|
47.312
|
54.079
|
31.541
|