単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 27,663 28,978 23,418 36,506 27,906
2. Điều chỉnh cho các khoản 78,798 73,254 75,885 50,887 45,500
- Khấu hao TSCĐ 64,748 67,043 67,235 55,704 47,545
- Các khoản dự phòng 129 -129 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 91 0 -3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,060 -8,115 -1,874 -9,855 -3,994
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18,981 14,363 10,525 5,042 1,949
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 106,461 102,232 99,303 87,393 73,406
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,603 12,883 -7,419 -16,824 1,892
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,620 -15,988 7,894 -2,998 -14,109
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,486 6,107 -8,748 22,559 30,231
- Tăng giảm chi phí trả trước 515 327 253 -4 -224
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19,109 -14,448 -10,780 -5,182 -1,935
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,979 -5,556 -7,500 -7,282 -6,033
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,796 -3,048 -3,518 -2,943 -3,643
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 68,355 82,508 69,484 74,719 79,587
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -95,167 -2,669 0 -87 -141,974
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,764 7,878 0 8,076 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 247 241 1,884 1,604 4,136
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90,156 5,449 1,884 9,593 -137,838
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 76,685 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 51,090 0 0 97,216
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -96,402 -48,251 -48,251 -34,773 -47,537
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,359 -18,623 -18,164 -37 -14,890
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13,015 -66,874 -66,415 -34,810 34,789
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,786 21,083 4,953 49,502 -23,462
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,542 12,755 33,793 38,747 88,249
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -45 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,755 33,793 38,747 88,249 64,787