Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,305 -3,894 4,585 10,471 10,340
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,043 12,272 12,033 11,589 10,980
- Khấu hao TSCĐ 12,388 11,974 11,875 11,875 11,875
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9 4 -12 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -490 -730 -689 -984 -1,103
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,144 1,019 843 711 207
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,348 8,377 16,618 22,060 21,320
- Tăng, giảm các khoản phải thu -79 -869 3,847 2,434 12,236
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,804 -12,988 175 -7,820 -713
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,484 5,860 -12,070 33,814 3,853
- Tăng giảm chi phí trả trước 111 -1,938 1,590 72 96
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,177 -1,018 -675 -929 -253
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -163 -4,901 -871 -44 -881
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,260 -422 -162 -1,565 -1,579
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 34,067 -7,898 8,452 48,022 34,079
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -87 0 0 -676
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 495 628 724 927 1,104
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 495 541 724 927 428
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,570 -7,570 -7,570 -7,570 -26,897
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4 0 0 -7,146
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,570 -7,574 -7,570 -7,570 -34,043
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 26,992 -14,931 1,606 41,379 465
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 76,201 103,193 88,249 89,861 131,243
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -13 5 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 103,193 88,249 89,861 131,243 131,708