|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.585
|
10.471
|
10.340
|
2.510
|
8.865
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.033
|
11.589
|
10.980
|
10.898
|
19.575
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.875
|
11.875
|
11.875
|
11.919
|
17.228
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4
|
-12
|
0
|
9
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-689
|
-984
|
-1.103
|
-1.217
|
-222
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
843
|
711
|
207
|
188
|
2.570
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.618
|
22.060
|
21.320
|
13.409
|
28.440
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.847
|
2.434
|
12.236
|
-16.626
|
-5.582
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
175
|
-7.820
|
-713
|
-5.751
|
-14.561
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.070
|
33.814
|
3.853
|
4.634
|
-12.352
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.590
|
72
|
96
|
-1.982
|
1.150
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-675
|
-929
|
-253
|
-78
|
-2.523
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-871
|
-44
|
-881
|
-4.236
|
-555
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-162
|
-1.565
|
-1.579
|
-336
|
-495
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.452
|
48.022
|
34.079
|
-10.966
|
-6.478
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
-676
|
-141.298
|
-96.570
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
724
|
927
|
1.104
|
1.381
|
266
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
724
|
927
|
428
|
-139.918
|
-96.304
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
97.216
|
66.500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7.570
|
-7.570
|
-26.897
|
-5.500
|
-5.847
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-7.146
|
-7.744
|
-5
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.570
|
-7.570
|
-34.043
|
83.972
|
60.648
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.606
|
41.379
|
465
|
-66.912
|
-42.135
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
88.249
|
89.861
|
131.243
|
131.708
|
64.787
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
3
|
0
|
-9
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
89.861
|
131.243
|
131.708
|
64.787
|
22.652
|