1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,608,415
|
6,866,614
|
8,600,983
|
7,960,654
|
6,931,744
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,608,415
|
6,866,614
|
8,600,983
|
7,960,654
|
6,931,744
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,656,612
|
5,935,385
|
7,511,724
|
6,989,672
|
6,109,104
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
951,803
|
931,229
|
1,089,259
|
970,981
|
822,640
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
78,226
|
95,476
|
77,024
|
76,214
|
55,743
|
7. Chi phí tài chính
|
117,639
|
80,342
|
205,771
|
155,550
|
130,648
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
105,589
|
70,701
|
84,839
|
117,438
|
85,579
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
113
|
-8,503
|
-21,445
|
-1,698
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
527,654
|
539,426
|
613,757
|
589,510
|
571,820
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
205,616
|
200,653
|
146,590
|
152,081
|
110,815
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
179,232
|
197,781
|
178,721
|
148,355
|
65,101
|
12. Thu nhập khác
|
14,973
|
13,819
|
4,644
|
4,398
|
8,316
|
13. Chi phí khác
|
4,347
|
4,415
|
1,676
|
3,490
|
3,200
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,626
|
9,404
|
2,968
|
908
|
5,116
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
189,858
|
207,185
|
181,688
|
149,263
|
70,216
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40,780
|
50,334
|
47,165
|
40,067
|
15,881
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
316
|
79
|
1,290
|
1,457
|
11,167
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41,096
|
50,412
|
48,455
|
41,524
|
27,049
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
148,762
|
156,772
|
133,233
|
107,739
|
43,168
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
148,762
|
156,772
|
133,233
|
107,739
|
43,168
|