|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.866.614
|
8.600.983
|
7.960.654
|
6.931.744
|
7.774.048
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.866.614
|
8.600.983
|
7.960.654
|
6.931.744
|
7.774.048
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.935.385
|
7.511.724
|
6.989.672
|
6.109.104
|
6.780.133
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
931.229
|
1.089.259
|
970.981
|
822.640
|
993.914
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
95.476
|
77.024
|
76.214
|
55.743
|
67.060
|
|
7. Chi phí tài chính
|
80.342
|
205.771
|
155.550
|
130.648
|
121.684
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
70.701
|
84.839
|
117.438
|
85.579
|
101.473
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8.503
|
-21.445
|
-1.698
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
539.426
|
613.757
|
589.510
|
571.820
|
676.205
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
200.653
|
146.590
|
152.081
|
110.815
|
207.297
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
197.781
|
178.721
|
148.355
|
65.101
|
55.788
|
|
12. Thu nhập khác
|
13.819
|
4.644
|
4.398
|
8.316
|
3.281
|
|
13. Chi phí khác
|
4.415
|
1.676
|
3.490
|
3.200
|
1.578
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9.404
|
2.968
|
908
|
5.116
|
1.703
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
207.185
|
181.688
|
149.263
|
70.216
|
57.490
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.334
|
47.165
|
40.067
|
15.881
|
22.372
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
79
|
1.290
|
1.457
|
11.167
|
21.558
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
50.412
|
48.455
|
41.524
|
27.049
|
43.930
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
156.772
|
133.233
|
107.739
|
43.168
|
13.561
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
156.772
|
133.233
|
107.739
|
43.168
|
13.561
|