Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.866.614 8.600.983 7.960.654 6.931.744 7.774.048
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.866.614 8.600.983 7.960.654 6.931.744 7.774.048
4. Giá vốn hàng bán 5.935.385 7.511.724 6.989.672 6.109.104 6.780.133
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 931.229 1.089.259 970.981 822.640 993.914
6. Doanh thu hoạt động tài chính 95.476 77.024 76.214 55.743 67.060
7. Chi phí tài chính 80.342 205.771 155.550 130.648 121.684
-Trong đó: Chi phí lãi vay 70.701 84.839 117.438 85.579 101.473
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -8.503 -21.445 -1.698 0 0
9. Chi phí bán hàng 539.426 613.757 589.510 571.820 676.205
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 200.653 146.590 152.081 110.815 207.297
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 197.781 178.721 148.355 65.101 55.788
12. Thu nhập khác 13.819 4.644 4.398 8.316 3.281
13. Chi phí khác 4.415 1.676 3.490 3.200 1.578
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9.404 2.968 908 5.116 1.703
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 207.185 181.688 149.263 70.216 57.490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 50.334 47.165 40.067 15.881 22.372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 79 1.290 1.457 11.167 21.558
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 50.412 48.455 41.524 27.049 43.930
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 156.772 133.233 107.739 43.168 13.561
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 156.772 133.233 107.739 43.168 13.561