Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,890,171 77,083,482 83,655,313 81,921,339 98,724,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 29,141 29,106 23,906 28,526 26,301
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 67,861,030 77,054,376 83,631,407 81,892,813 98,697,936
4. Giá vốn hàng bán 64,149,128 71,919,641 79,132,251 77,082,243 94,997,192
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,711,902 5,134,734 4,499,156 4,810,570 3,700,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính 421,763 441,174 537,372 419,976 362,700
7. Chi phí tài chính 293,603 327,506 382,613 258,715 388,792
-Trong đó: Chi phí lãi vay 165,572 180,782 243,609 208,273 190,452
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 114,291 150,268 131,928 161,395 153,597
9. Chi phí bán hàng 3,353,223 3,461,920 3,694,462 3,939,589 3,992,215
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 263,608 307,989 321,974 309,616 329,382
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 337,522 1,628,761 769,409 884,020 -493,347
12. Thu nhập khác 30,163 23,897 67,573 38,535 19,589
13. Chi phí khác 9,302 14,683 29,854 36,464 22,057
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20,862 9,214 37,719 2,071 -2,468
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 358,384 1,637,976 807,127 886,091 -495,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 101,717 323,686 191,428 138,897 189,398
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 45,898 -54,028 -90,270 50,266 -22,736
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 147,615 269,657 101,157 189,163 166,662
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 210,769 1,368,319 705,970 696,928 -662,477
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 77,354 84,588 95,269 111,277 100,497
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 133,415 1,283,731 610,701 585,651 -762,974