|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
358.384
|
1.637.976
|
807.127
|
886.091
|
-495.815
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
670.693
|
265.337
|
386.963
|
243.974
|
6.716.934
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
509.588
|
506.442
|
423.891
|
549.989
|
535.309
|
|
- Các khoản dự phòng
|
369.009
|
46.364
|
199.143
|
-8.648
|
6.414.722
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.370
|
7.457
|
-14.863
|
-1.638
|
-10.160
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-374.846
|
-475.707
|
-464.817
|
-504.002
|
-413.389
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
165.572
|
180.782
|
243.609
|
208.273
|
190.452
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.029.076
|
1.903.313
|
1.194.090
|
1.130.065
|
6.221.119
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.236.839
|
-5.900.680
|
-2.111.323
|
1.676.941
|
-2.733.074
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-264.996
|
-994.059
|
152.714
|
2.705.467
|
-22.233.847
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.844.679
|
7.669.155
|
563.228
|
361.049
|
35.340.413
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
41.112
|
-231.462
|
25.922
|
-85.675
|
10.002
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
50
|
-6.424.578
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-165.572
|
-180.782
|
-252.124
|
-208.273
|
-190.452
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-440.339
|
-74.472
|
-99.433
|
-116.664
|
-474.644
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.377
|
1.562
|
1.527
|
1.619
|
1.397
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-142.602
|
-85.783
|
-274.428
|
-53.948
|
-140.610
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.549.784
|
2.106.792
|
-799.827
|
5.410.630
|
9.375.726
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-190.317
|
-358.908
|
-209.748
|
-2.019.953
|
-358.477
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.953
|
4.293
|
7.879
|
1.590
|
5.897
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13.130.403
|
-13.511.517
|
-12.173.744
|
-11.388.502
|
-7.843.379
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.475.203
|
12.545.905
|
10.826.275
|
12.323.800
|
8.593.274
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.364
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
260.717
|
298.794
|
114.677
|
346.162
|
367.376
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.577.483
|
-1.021.433
|
-1.434.662
|
-736.903
|
764.690
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
19.584.770
|
24.692.184
|
57.839.260
|
18.746.473
|
20.037.328
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.937.690
|
-23.969.822
|
-53.823.251
|
-25.269.740
|
-27.726.316
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
-1.514.366
|
42.991
|
53.609
|
-105
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.647.070
|
-792.004
|
4.059.000
|
-6.469.658
|
-7.689.093
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.480.198
|
293.355
|
1.824.511
|
-1.795.930
|
2.451.323
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.933.069
|
10.446.734
|
10.770.637
|
12.616.558
|
7.588.240
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6.137
|
24.996
|
21.410
|
-17.474
|
-5.157
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.446.734
|
10.765.085
|
12.616.558
|
10.803.154
|
10.034.406
|