|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
739,001
|
509,633
|
564,016
|
671,306
|
626,890
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36,790
|
23,430
|
92,287
|
114,041
|
64,680
|
|
1. Tiền
|
34,590
|
23,430
|
92,287
|
114,041
|
64,680
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
304,450
|
141,200
|
151,200
|
224,200
|
271,509
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
304,450
|
141,200
|
151,200
|
224,200
|
271,509
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
305,524
|
266,349
|
254,409
|
260,604
|
230,094
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
316,888
|
298,141
|
291,180
|
296,538
|
284,104
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
49,581
|
49,384
|
45,869
|
49,211
|
46,044
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,086
|
2,086
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
44,320
|
24,089
|
21,387
|
18,882
|
3,974
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-107,351
|
-107,351
|
-104,028
|
-104,028
|
-104,028
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64,783
|
55,157
|
47,430
|
55,922
|
45,773
|
|
1. Hàng tồn kho
|
64,783
|
55,157
|
47,430
|
55,922
|
45,773
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,455
|
23,498
|
18,689
|
16,539
|
14,832
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,850
|
5,096
|
4,132
|
5,781
|
6,593
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,176
|
16,982
|
13,659
|
10,684
|
7,826
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,428
|
1,420
|
899
|
74
|
414
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
938,794
|
980,612
|
956,475
|
887,294
|
884,040
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,464
|
18,109
|
16,884
|
16,793
|
7,458
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18,464
|
18,109
|
16,884
|
16,793
|
7,458
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
421,245
|
411,308
|
401,762
|
393,607
|
388,318
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
421,245
|
411,308
|
401,762
|
393,607
|
388,318
|
|
- Nguyên giá
|
785,093
|
784,923
|
779,090
|
781,830
|
787,488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-363,847
|
-373,615
|
-377,328
|
-388,223
|
-399,170
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
112,294
|
115,280
|
115,117
|
137,226
|
137,159
|
|
- Nguyên giá
|
112,572
|
115,301
|
115,183
|
137,355
|
137,355
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-278
|
-21
|
-67
|
-129
|
-196
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,476
|
2,053
|
2,223
|
1,594
|
1,599
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,476
|
2,053
|
2,223
|
1,594
|
1,599
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
63,000
|
63,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
63,000
|
63,000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
385,315
|
370,862
|
357,489
|
338,074
|
349,506
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
354,060
|
339,968
|
326,626
|
307,442
|
319,076
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
30,324
|
30,096
|
30,197
|
30,100
|
30,031
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
931
|
798
|
665
|
532
|
399
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,677,795
|
1,490,245
|
1,520,491
|
1,558,600
|
1,510,930
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,000,453
|
804,904
|
829,449
|
853,129
|
777,532
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
937,856
|
745,857
|
775,946
|
844,765
|
770,651
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
475,000
|
344,840
|
369,470
|
359,200
|
186,220
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
446,491
|
385,394
|
390,562
|
428,108
|
516,175
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,502
|
5,064
|
2,419
|
5,553
|
8,120
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,299
|
5,211
|
6,315
|
4,320
|
11,949
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,201
|
4,251
|
4,707
|
3,959
|
3,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
172
|
152
|
174
|
228
|
336
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
650
|
650
|
650
|
409
|
650
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
383
|
138
|
1,491
|
42,831
|
43,204
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
62,597
|
59,048
|
53,503
|
8,364
|
6,881
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
52,625
|
49,076
|
45,698
|
560
|
560
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,972
|
9,972
|
7,804
|
7,804
|
6,321
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
677,343
|
685,340
|
691,042
|
705,471
|
733,398
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
677,343
|
685,340
|
691,042
|
705,471
|
733,398
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-38,865
|
-33,444
|
-28,340
|
-18,914
|
4,606
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-49,001
|
-49,001
|
-49,001
|
-28,339
|
-28,339
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,136
|
15,557
|
20,661
|
9,425
|
32,946
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
252,844
|
255,421
|
256,019
|
261,023
|
265,429
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,677,795
|
1,490,245
|
1,520,491
|
1,558,600
|
1,510,930
|