Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 739.001 509.633 564.016 671.306 636.396
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.790 23.430 92.287 114.041 64.680
1. Tiền 34.590 23.430 92.287 114.041 64.680
2. Các khoản tương đương tiền 2.200 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 304.450 141.200 151.200 224.200 271.509
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 304.450 141.200 151.200 224.200 271.509
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 305.524 266.349 254.409 260.604 239.600
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 316.888 298.141 291.180 296.538 284.104
2. Trả trước cho người bán 49.581 49.384 45.869 49.211 46.044
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.086 2.086 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 44.320 24.089 21.387 18.882 13.480
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107.351 -107.351 -104.028 -104.028 -104.028
IV. Tổng hàng tồn kho 64.783 55.157 47.430 55.922 45.773
1. Hàng tồn kho 64.783 55.157 47.430 55.922 45.773
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27.455 23.498 18.689 16.539 14.832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.850 5.096 4.132 5.781 6.593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.176 16.982 13.659 10.684 7.826
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.428 1.420 899 74 414
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 938.794 980.612 956.475 887.294 874.535
I. Các khoản phải thu dài hạn 18.464 18.109 16.884 16.793 7.390
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18.464 18.109 16.884 16.793 7.390
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 421.245 411.308 401.762 393.607 388.318
1. Tài sản cố định hữu hình 421.245 411.308 401.762 393.607 388.318
- Nguyên giá 785.093 784.923 779.090 781.830 787.488
- Giá trị hao mòn lũy kế -363.847 -373.615 -377.328 -388.223 -399.170
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.818 2.818 2.818 2.818 2.818
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.818 -2.818 -2.818 -2.818 -2.818
III. Bất động sản đầu tư 112.294 115.280 115.117 137.226 137.159
- Nguyên giá 112.572 115.301 115.183 137.355 137.355
- Giá trị hao mòn lũy kế -278 -21 -67 -129 -196
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.476 2.053 2.223 1.594 1.599
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.476 2.053 2.223 1.594 1.599
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 63.000 63.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 63.000 63.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 385.315 370.862 357.489 338.074 340.069
1. Chi phí trả trước dài hạn 354.060 339.968 326.626 307.442 309.638
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 30.324 30.096 30.197 30.100 30.031
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 931 798 665 532 399
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.677.795 1.490.245 1.520.491 1.558.600 1.510.930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.000.453 804.904 829.449 853.129 777.532
I. Nợ ngắn hạn 937.856 745.857 775.946 844.765 770.651
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 475.000 344.840 369.470 359.200 186.220
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 446.491 385.394 390.562 428.108 516.175
4. Người mua trả tiền trước 6.502 5.064 2.419 5.553 8.120
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.299 5.211 6.315 4.320 11.949
6. Phải trả người lao động 4.201 4.251 4.707 3.959 3.839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 172 152 174 228 336
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 650 650 650 409 650
11. Phải trả ngắn hạn khác 383 138 1.491 42.831 43.204
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 158 158 158 158 158
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62.597 59.048 53.503 8.364 6.881
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 52.625 49.076 45.698 560 560
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9.972 9.972 7.804 7.804 6.321
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 677.343 685.340 691.042 705.471 733.398
I. Vốn chủ sở hữu 677.343 685.340 691.042 705.471 733.398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 463.363 463.363 463.363 463.363 463.363
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -38.865 -33.444 -28.340 -18.914 4.606
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -49.001 -49.001 -49.001 -28.339 -28.339
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.136 15.557 20.661 9.425 32.946
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 252.844 255.421 256.019 261.023 265.429
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.677.795 1.490.245 1.520.491 1.558.600 1.510.930