|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
797.194
|
739.001
|
509.633
|
564.016
|
671.306
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.663
|
36.790
|
23.430
|
92.287
|
114.041
|
|
1. Tiền
|
24.163
|
34.590
|
23.430
|
92.287
|
114.041
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.500
|
2.200
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
337.250
|
304.450
|
141.200
|
151.200
|
224.200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
337.250
|
304.450
|
141.200
|
151.200
|
224.200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
307.783
|
305.524
|
266.349
|
254.409
|
260.604
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
344.204
|
316.888
|
298.141
|
291.180
|
296.538
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
46.036
|
49.581
|
49.384
|
45.869
|
49.211
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.086
|
2.086
|
2.086
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.809
|
44.320
|
24.089
|
21.387
|
18.882
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-107.351
|
-107.351
|
-107.351
|
-104.028
|
-104.028
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
71.696
|
64.783
|
55.157
|
47.430
|
55.922
|
|
1. Hàng tồn kho
|
71.696
|
64.783
|
55.157
|
47.430
|
55.922
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30.803
|
27.455
|
23.498
|
18.689
|
16.539
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.410
|
6.850
|
5.096
|
4.132
|
5.781
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.955
|
19.176
|
16.982
|
13.659
|
10.684
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.437
|
1.428
|
1.420
|
899
|
74
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
961.926
|
938.794
|
980.612
|
956.475
|
887.294
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19.570
|
18.464
|
18.109
|
16.884
|
16.793
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19.570
|
18.464
|
18.109
|
16.884
|
16.793
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
430.827
|
421.245
|
411.308
|
401.762
|
393.607
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
430.827
|
421.245
|
411.308
|
401.762
|
393.607
|
|
- Nguyên giá
|
783.442
|
785.093
|
784.923
|
779.090
|
781.830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-352.615
|
-363.847
|
-373.615
|
-377.328
|
-388.223
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.818
|
2.818
|
2.818
|
2.818
|
2.818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.818
|
-2.818
|
-2.818
|
-2.818
|
-2.818
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
112.316
|
112.294
|
115.280
|
115.117
|
137.226
|
|
- Nguyên giá
|
112.572
|
112.572
|
115.301
|
115.183
|
137.355
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-256
|
-278
|
-21
|
-67
|
-129
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.872
|
1.476
|
2.053
|
2.223
|
1.594
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.872
|
1.476
|
2.053
|
2.223
|
1.594
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
63.000
|
63.000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
63.000
|
63.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
397.341
|
385.315
|
370.862
|
357.489
|
338.074
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
366.012
|
354.060
|
339.968
|
326.626
|
307.442
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
30.264
|
30.324
|
30.096
|
30.197
|
30.100
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.064
|
931
|
798
|
665
|
532
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.759.121
|
1.677.795
|
1.490.245
|
1.520.491
|
1.558.600
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.085.501
|
1.000.453
|
804.904
|
829.449
|
853.129
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.018.894
|
937.856
|
745.857
|
775.946
|
844.765
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
455.100
|
475.000
|
344.840
|
369.470
|
359.200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
550.975
|
446.491
|
385.394
|
390.562
|
428.108
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.055
|
6.502
|
5.064
|
2.419
|
5.553
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.386
|
4.299
|
5.211
|
6.315
|
4.320
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.393
|
4.201
|
4.251
|
4.707
|
3.959
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
171
|
172
|
152
|
174
|
228
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
650
|
650
|
650
|
409
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.656
|
383
|
138
|
1.491
|
42.831
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66.607
|
62.597
|
59.048
|
53.503
|
8.364
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
57.011
|
52.625
|
49.076
|
45.698
|
560
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9.597
|
9.972
|
9.972
|
7.804
|
7.804
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
673.620
|
677.343
|
685.340
|
691.042
|
705.471
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
673.620
|
677.343
|
685.340
|
691.042
|
705.471
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
463.363
|
463.363
|
463.363
|
463.363
|
463.363
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-43.881
|
-38.865
|
-33.444
|
-28.340
|
-18.914
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-49.001
|
-49.001
|
-49.001
|
-49.001
|
-28.339
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.120
|
10.136
|
15.557
|
20.661
|
9.425
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
254.138
|
252.844
|
255.421
|
256.019
|
261.023
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.759.121
|
1.677.795
|
1.490.245
|
1.520.491
|
1.558.600
|