|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
180.935
|
221.145
|
212.532
|
239.565
|
226.164
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.203
|
20.929
|
16.244
|
18.863
|
21.690
|
|
1. Tiền
|
10.203
|
20.929
|
16.244
|
18.863
|
21.690
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78.002
|
77.811
|
93.560
|
95.176
|
104.880
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
70.573
|
68.815
|
81.614
|
85.153
|
78.273
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.855
|
4.621
|
6.997
|
3.350
|
20.850
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.624
|
4.425
|
5.053
|
6.777
|
5.862
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-50
|
-50
|
-105
|
-105
|
-105
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82.240
|
105.305
|
87.509
|
105.588
|
81.546
|
|
1. Hàng tồn kho
|
82.240
|
105.305
|
87.509
|
105.588
|
81.546
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.489
|
17.100
|
15.220
|
19.937
|
18.048
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.519
|
5.558
|
1.333
|
5.023
|
1.589
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.971
|
11.542
|
13.887
|
14.914
|
16.459
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
61.264
|
58.982
|
56.852
|
58.499
|
56.085
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
748
|
748
|
748
|
913
|
913
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
748
|
748
|
748
|
913
|
913
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
56.775
|
54.575
|
51.981
|
52.466
|
50.902
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53.250
|
51.416
|
49.193
|
47.695
|
46.571
|
|
- Nguyên giá
|
176.534
|
177.209
|
171.991
|
172.526
|
173.606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123.284
|
-125.792
|
-122.798
|
-124.831
|
-127.035
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.141
|
2.807
|
2.469
|
4.484
|
4.076
|
|
- Nguyên giá
|
6.776
|
6.776
|
6.776
|
9.168
|
9.168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.635
|
-3.969
|
-4.307
|
-4.684
|
-5.092
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
383
|
352
|
320
|
287
|
255
|
|
- Nguyên giá
|
817
|
817
|
817
|
817
|
817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-434
|
-466
|
-498
|
-530
|
-563
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
206
|
442
|
757
|
1.859
|
1.210
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
206
|
442
|
757
|
1.859
|
1.210
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.536
|
3.217
|
3.366
|
3.260
|
3.060
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.536
|
3.217
|
3.366
|
3.260
|
3.060
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
242.199
|
280.127
|
269.384
|
298.063
|
282.248
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171.620
|
207.742
|
196.202
|
226.972
|
208.855
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.555
|
206.677
|
195.696
|
224.396
|
207.298
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
110.270
|
109.997
|
104.087
|
103.975
|
120.944
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.424
|
53.250
|
58.480
|
75.609
|
50.896
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.168
|
23.069
|
13.606
|
17.564
|
10.760
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.914
|
827
|
1.130
|
1.632
|
1.967
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.447
|
6.831
|
12.619
|
12.261
|
18.544
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.792
|
8.802
|
2.301
|
9.457
|
1.788
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
678
|
3.533
|
1.724
|
2.199
|
786
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
862
|
368
|
1.748
|
1.700
|
1.613
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.065
|
1.065
|
506
|
2.576
|
1.558
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.065
|
1.065
|
506
|
2.576
|
1.558
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
70.579
|
72.385
|
73.182
|
71.092
|
73.393
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
70.579
|
72.385
|
73.182
|
71.092
|
73.393
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42.000
|
42.000
|
42.000
|
42.000
|
42.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.703
|
4.703
|
4.703
|
4.703
|
4.703
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.780
|
15.780
|
16.892
|
16.892
|
16.892
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.097
|
9.902
|
9.587
|
7.496
|
9.798
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
698
|
8.116
|
5.595
|
1.395
|
1.395
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.399
|
1.786
|
3.992
|
6.101
|
8.402
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
242.199
|
280.127
|
269.384
|
298.063
|
282.248
|