|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.253
|
2.783
|
2.637
|
2.929
|
2.437
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.382
|
4.265
|
4.372
|
4.186
|
4.450
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.870
|
2.884
|
2.781
|
2.645
|
2.538
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
55
|
55
|
55
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6
|
-394
|
-58
|
-218
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1
|
1
|
2
|
3
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.518
|
1.719
|
1.592
|
1.702
|
1.913
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.636
|
7.049
|
7.009
|
7.115
|
6.887
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.380
|
-17.293
|
-2.863
|
-11.302
|
-2.996
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23.064
|
17.796
|
-18.079
|
24.043
|
-40.270
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
37.805
|
-7.348
|
28.409
|
-34.513
|
29.822
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.720
|
4.076
|
-3.585
|
3.635
|
-4.075
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.564
|
-1.722
|
-1.646
|
-1.670
|
-2.022
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.784
|
-1.784
|
-1.784
|
-2.084
|
-1.900
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-27
|
1.312
|
1.525
|
2.112
|
-750
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.900
|
2.086
|
8.984
|
-12.664
|
-15.304
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-907
|
-605
|
-4.369
|
-432
|
-1.321
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1
|
-1
|
-2
|
-3
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-908
|
-606
|
-4.371
|
-434
|
-1.319
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
107.035
|
143.924
|
129.390
|
187.213
|
132.044
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-106.996
|
-150.082
|
-127.076
|
-171.262
|
-134.579
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-311
|
-311
|
-357
|
|
-490
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-4.009
|
-242
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-272
|
-6.469
|
-2.051
|
15.709
|
-3.025
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.720
|
-4.989
|
2.561
|
2.610
|
-19.648
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.203
|
20.929
|
16.244
|
18.863
|
21.690
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
304
|
58
|
217
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.929
|
16.244
|
18.863
|
21.690
|
2.042
|