I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.249
|
2.004
|
2.900
|
2.330
|
2.277
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.607
|
4.607
|
8.294
|
4.591
|
2.777
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.016
|
3.020
|
6.970
|
3.158
|
3.003
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
50
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-31
|
11
|
-62
|
8
|
42
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-1
|
-1
|
1
|
-1.770
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.624
|
1.577
|
1.388
|
1.424
|
1.452
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.856
|
6.611
|
11.194
|
6.921
|
5.053
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.828
|
-16.657
|
7.030
|
-2.635
|
-2.137
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6.562
|
-6.088
|
2.649
|
-16.284
|
16.782
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14.639
|
7.085
|
-3.125
|
33.732
|
-33.470
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.661
|
-3.346
|
2.044
|
-3.337
|
2.771
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.689
|
-1.671
|
-1.498
|
-1.524
|
-1.480
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.488
|
-857
|
-2.714
|
-1.939
|
-2.139
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-658
|
-62
|
-1.525
|
-1.966
|
-856
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.930
|
-14.984
|
14.056
|
12.966
|
-15.475
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.282
|
-751
|
-3.661
|
-6.528
|
5.675
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
1.771
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1
|
1
|
-1
|
-1
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.281
|
-750
|
-3.660
|
-6.529
|
7.445
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
120.260
|
103.462
|
123.570
|
100.900
|
121.848
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-112.275
|
-102.057
|
-125.617
|
-102.909
|
-119.964
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
-486
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-42
|
67
|
-45
|
3.796
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.943
|
1.472
|
-2.092
|
1.788
|
1.398
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.591
|
-14.262
|
8.303
|
8.225
|
-6.632
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
941
|
14.573
|
301
|
8.608
|
16.825
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
40
|
-11
|
5
|
-8
|
11
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.573
|
301
|
8.608
|
16.825
|
10.203
|