Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.801.095 12.907.490 3.031.834 2.327.614 2.180.054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 72.027 19.476 2.678 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13.729.068 12.888.014 3.029.156 2.327.614 2.180.054
4. Giá vốn hàng bán 12.895.092 13.359.046 3.044.431 2.407.195 2.072.844
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 833.976 -471.032 -15.275 -79.581 107.210
6. Doanh thu hoạt động tài chính 69.637 78.496 28.450 10.984 -6.847
7. Chi phí tài chính 438.313 596.868 532.529 648.410 733.313
-Trong đó: Chi phí lãi vay 395.636 446.142 561.023 663.132 664.686
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 81.675 47.305 7.776 12.511 3.397
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 147.939 119.307 85.602 72.293 76.011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 235.687 -1.156.016 -612.732 -801.811 -712.359
12. Thu nhập khác 9.230 1.028.685 627.415 11.816 69.237
13. Chi phí khác 8.572 1.070.657 943.389 201.495 193.921
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 658 -41.972 -315.974 -189.679 -124.684
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 236.345 -1.197.989 -928.707 -991.490 -837.043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 37.275 1.985 0 0 1.148
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -212 -372 139 56 42
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 37.063 1.613 139 56 1.190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 199.281 -1.199.602 -928.846 -991.545 -838.233
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 222 -1.605 -1.270 -1.274 -759
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 199.060 -1.197.996 -927.576 -990.271 -837.474