|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.094.113
|
1.723.047
|
1.676.603
|
2.135.509
|
2.509.740
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.094.113
|
1.723.047
|
1.676.603
|
2.135.509
|
2.509.740
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.981.936
|
1.704.086
|
1.633.774
|
2.025.787
|
2.407.171
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112.178
|
18.961
|
42.830
|
109.722
|
102.570
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18.635
|
42.069
|
53.680
|
49.937
|
55.961
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.392
|
6.032
|
5.873
|
8.155
|
7.066
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.111
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.027
|
761
|
1.142
|
1.274
|
3.463
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79.846
|
16.112
|
33.863
|
48.631
|
21.746
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32.548
|
38.126
|
55.633
|
101.599
|
126.257
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.029
|
1.001
|
24.339
|
8.452
|
16.647
|
|
13. Chi phí khác
|
978
|
969
|
11.078
|
1.367
|
13.221
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.052
|
32
|
13.261
|
7.085
|
3.427
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34.599
|
38.158
|
68.894
|
108.684
|
129.684
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.863
|
5.513
|
19.470
|
60.131
|
15.463
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.914
|
2.477
|
-3.143
|
-38.091
|
10.735
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.949
|
7.990
|
16.327
|
22.040
|
26.198
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25.650
|
30.168
|
52.567
|
86.644
|
103.486
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25.650
|
30.168
|
52.567
|
86.644
|
103.486
|