単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,094,113 1,723,047 1,676,603 2,135,509 2,509,740
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,094,113 1,723,047 1,676,603 2,135,509 2,509,740
4. Giá vốn hàng bán 1,981,936 1,704,086 1,633,774 2,025,787 2,407,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 112,178 18,961 42,830 109,722 102,570
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,635 42,069 53,680 49,937 55,961
7. Chi phí tài chính 2,392 6,032 5,873 8,155 7,066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,111 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 16,027 761 1,142 1,274 3,463
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,846 16,112 33,863 48,631 21,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,548 38,126 55,633 101,599 126,257
12. Thu nhập khác 3,029 1,001 24,339 8,452 16,647
13. Chi phí khác 978 969 11,078 1,367 13,221
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,052 32 13,261 7,085 3,427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,599 38,158 68,894 108,684 129,684
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,863 5,513 19,470 60,131 15,463
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,914 2,477 -3,143 -38,091 10,735
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,949 7,990 16,327 22,040 26,198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,650 30,168 52,567 86,644 103,486
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,650 30,168 52,567 86,644 103,486