単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,432,312 1,331,967 1,392,465 1,977,300 1,904,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 194,580 227,666 272,006 517,432 599,644
1. Tiền 144,580 204,666 232,006 377,432 312,644
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 23,000 40,000 140,000 287,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 257,470 362,475 599,680 718,965 573,755
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 257,470 362,475 599,680 718,965 573,755
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 865,411 677,509 466,894 695,087 598,171
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 845,938 320,355 361,183 580,032 445,124
2. Trả trước cho người bán 27,170 8,763 7,946 18,229 14,019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,734 365,022 115,878 123,460 147,895
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,431 -16,631 -18,113 -26,635 -8,867
IV. Tổng hàng tồn kho 106,903 58,548 40,526 44,475 96,708
1. Hàng tồn kho 106,903 58,548 45,203 50,492 102,441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -4,676 -6,017 -5,733
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,948 5,769 13,359 1,342 35,970
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,523 1,171 1,453 1,342 2,464
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,173 4,120 11,428 0 33,030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,251 478 478 0 476
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,511 112,162 172,572 221,444 243,887
I. Các khoản phải thu dài hạn 95 2,005 5 2,005 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 95 2,005 5 2,005 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,154 87,740 131,316 152,820 147,240
1. Tài sản cố định hữu hình 59,334 86,973 130,309 151,781 143,643
- Nguyên giá 887,193 929,547 1,001,539 1,067,085 1,108,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -827,859 -842,575 -871,230 -915,304 -965,290
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,820 767 1,007 1,039 3,597
- Nguyên giá 18,625 18,625 19,663 20,146 23,549
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,804 -17,857 -18,656 -19,108 -19,952
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1,813 13,922 1,813 55,611
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1,813 13,922 1,813 55,611
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46,262 20,605 27,330 64,807 41,016
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,999 13,819 15,489 27,788 14,732
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9,263 6,786 11,841 37,018 26,284
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,539,824 1,444,129 1,565,038 2,198,744 2,148,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 777,430 690,468 796,248 1,400,591 1,259,495
I. Nợ ngắn hạn 750,616 671,920 750,527 1,214,620 1,154,399
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 499,266 433,621 324,310 554,711 555,692
4. Người mua trả tiền trước 79,551 73,206 31,055 28,069 60,679
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,981 5,425 14,069 41,916 20,352
6. Phải trả người lao động 18,958 23,013 53,302 72,562 101,384
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 87,617 86,768 274,741 282,658 254,988
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19,692 2,092 2,092 155,496 129,605
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,538 28,508 37,417 64,517 6,161
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 13,597 7,676 6,978 19,829
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,014 5,690 5,865 7,714 5,709
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26,814 18,548 45,721 185,971 105,097
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 26,622 18,240 45,447 185,684 104,619
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 192 309 273 288 478
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 762,393 753,661 768,790 798,153 888,639
I. Vốn chủ sở hữu 762,393 753,661 768,790 798,153 888,639
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 460,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 308,743 308,743 308,743 308,743 248,743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,650 44,918 60,047 89,410 179,896
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28,000 14,750 7,480 2,767 76,410
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,650 30,168 52,567 86,644 103,486
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,539,824 1,444,129 1,565,038 2,198,744 2,148,135