|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
18.420.180
|
24.925.081
|
29.041.955
|
29.980.559
|
37.007.848
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.223.693
|
8.251.732
|
8.439.698
|
11.564.349
|
6.737.940
|
|
1. Tiền
|
263.693
|
509.654
|
689.471
|
445.882
|
996.600
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.960.000
|
7.742.078
|
7.750.226
|
11.118.466
|
5.741.340
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
531.217
|
1.649.812
|
2.390.860
|
4.111.872
|
12.530.855
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
531.217
|
1.649.812
|
2.390.860
|
4.111.872
|
12.530.855
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.799.389
|
12.537.524
|
14.560.456
|
11.873.163
|
14.577.596
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.343.082
|
9.767.632
|
12.710.473
|
11.120.911
|
14.196.971
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
182.098
|
2.074.497
|
1.274.053
|
296.909
|
386.287
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
355.456
|
794.087
|
1.092.912
|
950.858
|
537.022
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81.247
|
-98.691
|
-516.983
|
-495.515
|
-542.683
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.837.762
|
2.085.774
|
2.167.404
|
1.795.106
|
2.174.483
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.837.762
|
2.085.774
|
2.167.404
|
1.795.106
|
2.174.483
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.028.117
|
400.238
|
1.483.537
|
636.069
|
986.972
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.608.342
|
75.220
|
75.216
|
110.171
|
128.549
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
283.285
|
325.019
|
1.408.322
|
507.797
|
809.644
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
136.490
|
0
|
0
|
18.102
|
48.779
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34.556.738
|
31.918.164
|
41.320.136
|
49.934.474
|
51.604.082
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
298
|
402
|
442
|
353
|
898
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
298
|
402
|
442
|
353
|
898
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31.868.871
|
29.155.161
|
26.401.678
|
24.321.201
|
45.788.892
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.834.870
|
29.123.273
|
26.362.420
|
24.269.762
|
45.737.190
|
|
- Nguyên giá
|
69.669.577
|
69.759.417
|
69.803.123
|
70.534.998
|
94.834.604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.834.707
|
-40.636.144
|
-43.440.702
|
-46.265.236
|
-49.097.413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.001
|
31.889
|
39.258
|
51.438
|
51.702
|
|
- Nguyên giá
|
92.706
|
94.746
|
103.937
|
119.563
|
126.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.705
|
-62.857
|
-64.679
|
-68.124
|
-74.650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
405.421
|
935.634
|
9.031.969
|
19.758.834
|
909.197
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
405.421
|
935.634
|
9.031.969
|
19.758.834
|
909.197
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
827.904
|
877.631
|
959.549
|
766.206
|
847.591
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
449.830
|
503.052
|
584.970
|
88.138
|
169.035
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
413.573
|
399.355
|
399.355
|
701.651
|
701.651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-35.500
|
-24.776
|
-24.776
|
-23.582
|
-23.095
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.454.245
|
949.335
|
4.926.497
|
5.087.880
|
4.057.503
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
649.881
|
262.054
|
4.223.721
|
4.404.663
|
3.305.520
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.592
|
0
|
76.335
|
76.335
|
80.857
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
789.771
|
687.281
|
626.441
|
606.882
|
671.125
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
52.976.918
|
56.843.245
|
70.362.090
|
79.915.033
|
88.611.929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21.851.540
|
23.561.794
|
36.242.661
|
45.234.398
|
51.396.021
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16.811.278
|
18.325.681
|
26.785.159
|
33.457.349
|
31.611.943
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.768.504
|
5.635.216
|
5.506.591
|
13.508.103
|
11.249.613
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.239.989
|
7.346.399
|
15.947.202
|
15.726.148
|
14.879.664
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.606
|
3.785
|
901
|
89.082
|
19.982
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
227.349
|
250.217
|
171.481
|
76.295
|
147.152
|
|
6. Phải trả người lao động
|
231.721
|
221.869
|
286.805
|
333.831
|
472.453
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.017.230
|
1.931.211
|
1.361.848
|
1.534.677
|
2.153.535
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
37
|
0
|
0
|
4.802
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.352.555
|
2.653.068
|
2.688.406
|
1.467.933
|
1.058.243
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
918.114
|
205.455
|
717.886
|
553.193
|
1.472.054
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
50.211
|
78.424
|
104.039
|
168.085
|
154.444
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.040.262
|
5.236.113
|
9.457.503
|
11.777.049
|
19.784.078
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
405
|
477
|
549
|
491
|
468
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.689.316
|
3.381.845
|
7.172.278
|
9.151.301
|
17.637.454
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.660
|
2.608
|
3.164
|
4.445
|
2.466
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.231.062
|
1.733.364
|
2.163.969
|
2.506.593
|
2.033.300
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
117.819
|
117.819
|
117.543
|
114.220
|
110.388
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
31.125.378
|
33.281.451
|
34.119.429
|
34.680.635
|
37.215.908
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
31.125.378
|
33.281.451
|
34.119.429
|
34.680.635
|
37.215.908
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.418.716
|
23.418.716
|
23.418.716
|
23.418.716
|
27.868.211
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.174.558
|
3.643.183
|
0
|
4.426.081
|
1.310.439
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
4.039.360
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.010.430
|
3.420.459
|
3.922.655
|
4.130.275
|
5.002.272
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.211.876
|
1.359.601
|
2.884.291
|
3.020.308
|
2.577.535
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.798.554
|
2.060.858
|
1.038.364
|
1.109.967
|
2.424.737
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.487.534
|
2.764.953
|
2.704.559
|
2.671.423
|
3.000.847
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
52.976.918
|
56.843.245
|
70.362.090
|
79.915.033
|
88.611.929
|