単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31,374,658 30,171,414 30,402,269 34,519,997 34,149,773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,608,478 11,720,479 9,323,102 10,147,124 9,681,166
1. Tiền 1,380,857 445,882 1,586,655 814,324 787,366
2. Các khoản tương đương tiền 11,227,621 11,274,596 7,736,446 9,332,800 8,893,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,150,104 3,955,742 4,686,972 7,828,666 11,116,413
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,150,104 3,955,742 4,686,972 7,828,666 11,116,413
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,390,171 11,940,882 13,752,263 13,557,620 10,365,024
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,354,687 11,186,874 13,169,816 12,867,006 9,804,966
2. Trả trước cho người bán 398,877 298,628 354,628 413,508 401,880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,132,205 950,895 859,097 840,333 735,040
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -495,599 -495,515 -631,278 -563,226 -576,861
IV. Tổng hàng tồn kho 2,339,138 1,794,690 2,032,129 2,386,524 2,338,203
1. Hàng tồn kho 2,339,138 1,794,690 2,032,129 2,386,524 2,338,203
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 886,767 759,621 607,804 600,063 648,966
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 78,596 103,052 52,813 60,720 65,773
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 808,067 637,371 550,837 508,857 575,184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 53 19,198 4,154 30,487 8,010
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 50 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,317,548 51,110,037 50,337,655 51,131,334 51,621,724
I. Các khoản phải thu dài hạn 353 353 383 683 898
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 353 353 383 683 898
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,320,473 24,321,437 23,640,911 23,022,286 22,330,025
1. Tài sản cố định hữu hình 24,277,945 24,269,998 23,590,831 22,967,539 22,276,316
- Nguyên giá 69,839,145 70,535,205 70,560,236 70,648,023 70,673,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,561,201 -46,265,206 -46,969,404 -47,680,484 -48,397,178
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,528 51,438 50,079 54,747 53,709
- Nguyên giá 109,181 119,563 119,753 124,860 126,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,652 -68,124 -69,674 -70,112 -72,642
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18,327,740 19,742,626 21,856,835 23,451,029 24,628,270
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18,327,740 19,742,626 21,856,835 23,451,029 24,628,270
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 959,617 765,862 796,206 796,491 844,491
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 584,685 88,635 118,138 118,431 166,431
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 399,355 701,651 701,651 701,651 701,651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,424 -24,424 -23,582 -23,590 -23,590
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,709,365 6,279,759 4,043,320 3,860,844 3,818,040
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,031,990 5,596,542 3,346,336 3,243,498 3,204,725
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 76,335 76,335 76,335 80,191 80,191
3. Tài sản dài hạn khác 601,040 606,882 620,648 537,155 533,124
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,692,206 81,281,451 80,739,925 85,651,331 85,771,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,050,167 46,674,791 45,705,631 50,075,550 49,295,573
I. Nợ ngắn hạn 35,430,277 35,134,391 34,012,677 30,918,452 30,075,491
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,180,650 13,508,103 14,646,022 11,735,450 11,736,666
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,104,561 17,159,357 16,325,988 14,703,280 14,305,650
4. Người mua trả tiền trước 17,072 3,135 107,258 100,732 29,309
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 113,047 67,090 51,637 91,978 110,726
6. Phải trả người lao động 142,820 329,627 174,915 169,841 158,747
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,603,017 1,364,053 532,749 1,948,362 1,544,802
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 37 0 37 37 37
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,836,266 1,663,414 1,467,276 1,518,211 1,751,517
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,219,284 871,611 555,162 364,302 215,514
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 213,523 168,003 151,634 286,259 222,523
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,619,889 11,540,400 11,692,954 19,157,099 19,220,082
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 483 491 518 470 454
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,781,280 9,151,301 8,812,954 16,134,089 15,997,677
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,115 7,115 4,445 3,914 3,914
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,713,468 2,267,273 2,760,938 2,905,050 3,105,156
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 117,543 114,220 114,099 113,576 112,881
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34,642,040 34,606,659 35,034,294 35,575,781 36,475,924
I. Vốn chủ sở hữu 34,642,040 34,606,659 35,034,294 35,575,781 36,475,924
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,418,716 23,418,716 23,418,716 23,418,716 23,418,716
2. Thặng dư vốn cổ phần -275 -275 -275 -275 -275
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 225,720 225,720 225,720 225,720 225,720
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -191,306 -191,306 -191,306 -191,306 -191,306
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,426,081 4,426,081 4,426,081 4,810,007 4,810,007
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,104,794 4,031,995 4,483,934 4,579,205 5,479,347
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,039,045 2,780,099 4,299,162 3,531,697 3,622,539
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,065,749 1,251,896 184,771 1,047,507 1,856,808
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,658,309 2,695,728 2,671,423 2,733,713 2,733,713
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,692,206 81,281,451 80,739,925 85,651,331 85,771,497