単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,149,773 36,989,041 44,740,544 55,130,697 58,572,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,681,166 6,741,740 8,332,290 9,858,797 10,609,355
1. Tiền 787,366 996,600 1,162,290 2,490,689 2,200,127
2. Các khoản tương đương tiền 8,893,800 5,745,140 7,170,000 7,368,108 8,409,228
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,116,413 12,527,055 15,068,397 16,694,381 19,548,289
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,116,413 12,527,055 15,068,397 16,694,381 19,548,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,365,024 14,406,421 17,669,390 24,952,145 24,364,735
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,804,966 14,029,994 17,570,910 24,913,288 23,964,255
2. Trả trước cho người bán 401,880 385,634 352,523 359,031 373,276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 735,040 533,476 348,201 360,358 382,830
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -576,861 -542,683 -602,244 -680,532 -355,625
IV. Tổng hàng tồn kho 2,338,203 2,322,646 2,647,476 2,546,193 2,693,795
1. Hàng tồn kho 2,338,203 2,322,646 2,647,476 2,546,193 2,693,795
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 648,966 991,178 1,022,992 1,079,181 1,356,324
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 65,773 128,530 88,566 129,987 108,151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 575,184 809,489 906,027 949,193 1,248,173
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,010 53,159 28,399 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51,621,724 51,460,857 51,017,767 50,794,705 50,401,106
I. Các khoản phải thu dài hạn 898 898 658 474,747 474,747
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 898 898 658 474,747 474,747
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,330,025 45,797,314 45,445,655 44,494,226 43,553,456
1. Tài sản cố định hữu hình 22,276,316 45,745,612 45,394,314 44,441,600 43,475,612
- Nguyên giá 70,673,494 94,843,797 95,449,187 95,464,928 95,454,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,397,178 -49,098,186 -50,054,874 -51,023,328 -51,979,254
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53,709 51,702 51,341 52,626 77,844
- Nguyên giá 126,352 126,352 127,965 131,597 161,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,642 -74,650 -76,624 -78,971 -83,835
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,628,270 774,182 701,933 990,057 1,659,581
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,628,270 774,182 701,933 990,057 1,659,581
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 844,491 844,491 847,591 848,393 849,953
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 166,431 166,431 169,035 169,837 171,398
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 701,651 701,651 701,651 701,651 701,651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,590 -23,590 -23,095 -23,095 -23,095
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,818,040 4,043,973 4,021,930 3,987,282 3,863,369
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,204,725 3,305,552 3,270,954 3,236,154 3,190,960
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 80,191 80,191 80,857 80,191 3,855
3. Tài sản dài hạn khác 533,124 658,231 670,119 670,937 668,554
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,771,497 88,449,898 95,758,312 105,925,401 108,973,605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,295,573 51,366,471 54,462,924 61,625,147 62,597,372
I. Nợ ngắn hạn 30,075,491 30,318,491 33,080,673 40,239,619 42,356,043
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,736,666 11,249,613 14,183,306 18,972,799 19,438,290
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,305,650 14,876,789 13,190,020 13,028,614 16,632,486
4. Người mua trả tiền trước 29,309 19,982 25,187 20,390 14,682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 110,726 132,828 125,651 473,771 397,886
6. Phải trả người lao động 158,747 459,172 170,086 174,048 170,902
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,544,802 2,014,601 2,717,207 4,474,786 2,825,992
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 37 4,802 1,414 37 37
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,751,517 1,196,664 1,057,535 1,221,343 1,110,487
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 215,514 209,600 1,472,054 1,472,054 1,472,054
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 222,523 154,440 138,214 401,776 293,226
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,220,082 21,047,980 21,382,251 21,385,528 20,241,329
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 454 468 532 14,484 14,390
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15,997,677 17,637,454 19,237,012 19,227,400 18,087,069
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,914 3,914 2,466 2,311 2,311
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,105,156 3,295,755 2,033,300 2,033,300 2,033,300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 112,881 110,388 108,940 108,033 104,258
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36,475,924 37,083,427 41,295,388 44,300,254 46,376,233
I. Vốn chủ sở hữu 36,475,924 37,083,427 41,295,388 44,300,254 46,376,233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,418,716 27,868,211 30,678,457 30,678,457 30,678,457
2. Thặng dư vốn cổ phần -275 -275 -1,171 -1,171 -1,171
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 225,720 225,720 225,720 225,720 225,720
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -191,306 -191,306 -191,306 -191,306 -191,306
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,810,007 1,297,236 1,310,439 2,798,154 2,798,154
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,479,347 5,150,127 6,171,892 7,762,163 9,624,610
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,622,539 2,809,105 4,972,315 3,187,516 3,190,117
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,856,808 2,341,021 1,199,576 4,574,647 6,434,493
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,733,713 2,733,713 3,101,356 3,028,236 3,241,768
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,771,497 88,449,898 95,758,312 105,925,401 108,973,605