|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34,149,773
|
36,989,041
|
44,740,544
|
55,130,697
|
58,572,499
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,681,166
|
6,741,740
|
8,332,290
|
9,858,797
|
10,609,355
|
|
1. Tiền
|
787,366
|
996,600
|
1,162,290
|
2,490,689
|
2,200,127
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,893,800
|
5,745,140
|
7,170,000
|
7,368,108
|
8,409,228
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,116,413
|
12,527,055
|
15,068,397
|
16,694,381
|
19,548,289
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,116,413
|
12,527,055
|
15,068,397
|
16,694,381
|
19,548,289
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,365,024
|
14,406,421
|
17,669,390
|
24,952,145
|
24,364,735
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,804,966
|
14,029,994
|
17,570,910
|
24,913,288
|
23,964,255
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
401,880
|
385,634
|
352,523
|
359,031
|
373,276
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
735,040
|
533,476
|
348,201
|
360,358
|
382,830
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-576,861
|
-542,683
|
-602,244
|
-680,532
|
-355,625
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,338,203
|
2,322,646
|
2,647,476
|
2,546,193
|
2,693,795
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,338,203
|
2,322,646
|
2,647,476
|
2,546,193
|
2,693,795
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
648,966
|
991,178
|
1,022,992
|
1,079,181
|
1,356,324
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
65,773
|
128,530
|
88,566
|
129,987
|
108,151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
575,184
|
809,489
|
906,027
|
949,193
|
1,248,173
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,010
|
53,159
|
28,399
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
51,621,724
|
51,460,857
|
51,017,767
|
50,794,705
|
50,401,106
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
898
|
898
|
658
|
474,747
|
474,747
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
898
|
898
|
658
|
474,747
|
474,747
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,330,025
|
45,797,314
|
45,445,655
|
44,494,226
|
43,553,456
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,276,316
|
45,745,612
|
45,394,314
|
44,441,600
|
43,475,612
|
|
- Nguyên giá
|
70,673,494
|
94,843,797
|
95,449,187
|
95,464,928
|
95,454,865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,397,178
|
-49,098,186
|
-50,054,874
|
-51,023,328
|
-51,979,254
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53,709
|
51,702
|
51,341
|
52,626
|
77,844
|
|
- Nguyên giá
|
126,352
|
126,352
|
127,965
|
131,597
|
161,679
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,642
|
-74,650
|
-76,624
|
-78,971
|
-83,835
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,628,270
|
774,182
|
701,933
|
990,057
|
1,659,581
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,628,270
|
774,182
|
701,933
|
990,057
|
1,659,581
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
844,491
|
844,491
|
847,591
|
848,393
|
849,953
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
166,431
|
166,431
|
169,035
|
169,837
|
171,398
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
701,651
|
701,651
|
701,651
|
701,651
|
701,651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23,590
|
-23,590
|
-23,095
|
-23,095
|
-23,095
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,818,040
|
4,043,973
|
4,021,930
|
3,987,282
|
3,863,369
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,204,725
|
3,305,552
|
3,270,954
|
3,236,154
|
3,190,960
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
80,191
|
80,191
|
80,857
|
80,191
|
3,855
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
533,124
|
658,231
|
670,119
|
670,937
|
668,554
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
85,771,497
|
88,449,898
|
95,758,312
|
105,925,401
|
108,973,605
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49,295,573
|
51,366,471
|
54,462,924
|
61,625,147
|
62,597,372
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30,075,491
|
30,318,491
|
33,080,673
|
40,239,619
|
42,356,043
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,736,666
|
11,249,613
|
14,183,306
|
18,972,799
|
19,438,290
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14,305,650
|
14,876,789
|
13,190,020
|
13,028,614
|
16,632,486
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,309
|
19,982
|
25,187
|
20,390
|
14,682
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
110,726
|
132,828
|
125,651
|
473,771
|
397,886
|
|
6. Phải trả người lao động
|
158,747
|
459,172
|
170,086
|
174,048
|
170,902
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,544,802
|
2,014,601
|
2,717,207
|
4,474,786
|
2,825,992
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
4,802
|
1,414
|
37
|
37
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,751,517
|
1,196,664
|
1,057,535
|
1,221,343
|
1,110,487
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
215,514
|
209,600
|
1,472,054
|
1,472,054
|
1,472,054
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
222,523
|
154,440
|
138,214
|
401,776
|
293,226
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19,220,082
|
21,047,980
|
21,382,251
|
21,385,528
|
20,241,329
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
454
|
468
|
532
|
14,484
|
14,390
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15,997,677
|
17,637,454
|
19,237,012
|
19,227,400
|
18,087,069
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,914
|
3,914
|
2,466
|
2,311
|
2,311
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,105,156
|
3,295,755
|
2,033,300
|
2,033,300
|
2,033,300
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
112,881
|
110,388
|
108,940
|
108,033
|
104,258
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
36,475,924
|
37,083,427
|
41,295,388
|
44,300,254
|
46,376,233
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
36,475,924
|
37,083,427
|
41,295,388
|
44,300,254
|
46,376,233
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23,418,716
|
27,868,211
|
30,678,457
|
30,678,457
|
30,678,457
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-275
|
-275
|
-1,171
|
-1,171
|
-1,171
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,810,007
|
1,297,236
|
1,310,439
|
2,798,154
|
2,798,154
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,479,347
|
5,150,127
|
6,171,892
|
7,762,163
|
9,624,610
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,622,539
|
2,809,105
|
4,972,315
|
3,187,516
|
3,190,117
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,856,808
|
2,341,021
|
1,199,576
|
4,574,647
|
6,434,493
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,733,713
|
2,733,713
|
3,101,356
|
3,028,236
|
3,241,768
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
85,771,497
|
88,449,898
|
95,758,312
|
105,925,401
|
108,973,605
|