Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 30.402.269 34.519.997 34.149.773 36.989.041 44.740.544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.323.102 10.147.124 9.681.166 6.741.740 8.332.290
1. Tiền 1.586.655 814.324 787.366 996.600 1.162.290
2. Các khoản tương đương tiền 7.736.446 9.332.800 8.893.800 5.745.140 7.170.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.686.972 7.828.666 11.116.413 12.527.055 15.068.397
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.686.972 7.828.666 11.116.413 12.527.055 15.068.397
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.752.263 13.557.620 10.365.024 14.406.421 17.669.390
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.169.816 12.867.006 9.804.966 14.029.994 17.570.910
2. Trả trước cho người bán 354.628 413.508 401.880 385.634 352.523
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 859.097 840.333 735.040 533.476 348.201
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -631.278 -563.226 -576.861 -542.683 -602.244
IV. Tổng hàng tồn kho 2.032.129 2.386.524 2.338.203 2.322.646 2.647.476
1. Hàng tồn kho 2.032.129 2.386.524 2.338.203 2.322.646 2.647.476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 607.804 600.063 648.966 991.178 1.022.992
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52.813 60.720 65.773 128.530 88.566
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 550.837 508.857 575.184 809.489 906.027
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.154 30.487 8.010 53.159 28.399
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 50.337.655 51.131.334 51.621.724 51.460.857 51.017.767
I. Các khoản phải thu dài hạn 383 683 898 898 658
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 383 683 898 898 658
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23.640.911 23.022.286 22.330.025 45.797.314 45.445.655
1. Tài sản cố định hữu hình 23.590.831 22.967.539 22.276.316 45.745.612 45.394.314
- Nguyên giá 70.560.236 70.648.023 70.673.494 94.843.797 95.449.187
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.969.404 -47.680.484 -48.397.178 -49.098.186 -50.054.874
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50.079 54.747 53.709 51.702 51.341
- Nguyên giá 119.753 124.860 126.352 126.352 127.965
- Giá trị hao mòn lũy kế -69.674 -70.112 -72.642 -74.650 -76.624
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.856.835 23.451.029 24.628.270 774.182 701.933
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.856.835 23.451.029 24.628.270 774.182 701.933
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 796.206 796.491 844.491 844.491 847.591
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118.138 118.431 166.431 166.431 169.035
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 701.651 701.651 701.651 701.651 701.651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23.582 -23.590 -23.590 -23.590 -23.095
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.043.320 3.860.844 3.818.040 4.043.973 4.021.930
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.346.336 3.243.498 3.204.725 3.305.552 3.270.954
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 76.335 80.191 80.191 80.191 80.857
3. Tài sản dài hạn khác 620.648 537.155 533.124 658.231 670.119
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80.739.925 85.651.331 85.771.497 88.449.898 95.758.312
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45.705.631 50.075.550 49.295.573 51.366.471 54.462.924
I. Nợ ngắn hạn 34.012.677 30.918.452 30.075.491 30.318.491 33.080.673
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.646.022 11.735.450 11.736.666 11.249.613 14.183.306
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.325.988 14.703.280 14.305.650 14.876.789 13.190.020
4. Người mua trả tiền trước 107.258 100.732 29.309 19.982 25.187
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.637 91.978 110.726 132.828 125.651
6. Phải trả người lao động 174.915 169.841 158.747 459.172 170.086
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 532.749 1.948.362 1.544.802 2.014.601 2.717.207
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 37 37 37 4.802 1.414
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.467.276 1.518.211 1.751.517 1.196.664 1.057.535
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 555.162 364.302 215.514 209.600 1.472.054
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 151.634 286.259 222.523 154.440 138.214
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.692.954 19.157.099 19.220.082 21.047.980 21.382.251
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 518 470 454 468 532
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.812.954 16.134.089 15.997.677 17.637.454 19.237.012
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4.445 3.914 3.914 3.914 2.466
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.760.938 2.905.050 3.105.156 3.295.755 2.033.300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 114.099 113.576 112.881 110.388 108.940
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35.034.294 35.575.781 36.475.924 37.083.427 41.295.388
I. Vốn chủ sở hữu 35.034.294 35.575.781 36.475.924 37.083.427 41.295.388
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23.418.716 23.418.716 23.418.716 27.868.211 30.678.457
2. Thặng dư vốn cổ phần -275 -275 -275 -275 -1.171
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 225.720 225.720 225.720 225.720 225.720
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -191.306 -191.306 -191.306 -191.306 -191.306
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.426.081 4.810.007 4.810.007 1.297.236 1.310.439
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.483.934 4.579.205 5.479.347 5.150.127 6.171.892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.299.162 3.531.697 3.622.539 2.809.105 4.972.315
- LNST chưa phân phối kỳ này 184.771 1.047.507 1.856.808 2.341.021 1.199.576
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.671.423 2.733.713 2.733.713 2.733.713 3.101.356
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80.739.925 85.651.331 85.771.497 88.449.898 95.758.312