|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
30.402.269
|
34.519.997
|
34.149.773
|
36.989.041
|
44.740.544
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.323.102
|
10.147.124
|
9.681.166
|
6.741.740
|
8.332.290
|
|
1. Tiền
|
1.586.655
|
814.324
|
787.366
|
996.600
|
1.162.290
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.736.446
|
9.332.800
|
8.893.800
|
5.745.140
|
7.170.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.686.972
|
7.828.666
|
11.116.413
|
12.527.055
|
15.068.397
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.686.972
|
7.828.666
|
11.116.413
|
12.527.055
|
15.068.397
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.752.263
|
13.557.620
|
10.365.024
|
14.406.421
|
17.669.390
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.169.816
|
12.867.006
|
9.804.966
|
14.029.994
|
17.570.910
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
354.628
|
413.508
|
401.880
|
385.634
|
352.523
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
859.097
|
840.333
|
735.040
|
533.476
|
348.201
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-631.278
|
-563.226
|
-576.861
|
-542.683
|
-602.244
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.032.129
|
2.386.524
|
2.338.203
|
2.322.646
|
2.647.476
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.032.129
|
2.386.524
|
2.338.203
|
2.322.646
|
2.647.476
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
607.804
|
600.063
|
648.966
|
991.178
|
1.022.992
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52.813
|
60.720
|
65.773
|
128.530
|
88.566
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
550.837
|
508.857
|
575.184
|
809.489
|
906.027
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.154
|
30.487
|
8.010
|
53.159
|
28.399
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
50.337.655
|
51.131.334
|
51.621.724
|
51.460.857
|
51.017.767
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
383
|
683
|
898
|
898
|
658
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
383
|
683
|
898
|
898
|
658
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.640.911
|
23.022.286
|
22.330.025
|
45.797.314
|
45.445.655
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23.590.831
|
22.967.539
|
22.276.316
|
45.745.612
|
45.394.314
|
|
- Nguyên giá
|
70.560.236
|
70.648.023
|
70.673.494
|
94.843.797
|
95.449.187
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.969.404
|
-47.680.484
|
-48.397.178
|
-49.098.186
|
-50.054.874
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50.079
|
54.747
|
53.709
|
51.702
|
51.341
|
|
- Nguyên giá
|
119.753
|
124.860
|
126.352
|
126.352
|
127.965
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.674
|
-70.112
|
-72.642
|
-74.650
|
-76.624
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.856.835
|
23.451.029
|
24.628.270
|
774.182
|
701.933
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.856.835
|
23.451.029
|
24.628.270
|
774.182
|
701.933
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
796.206
|
796.491
|
844.491
|
844.491
|
847.591
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
118.138
|
118.431
|
166.431
|
166.431
|
169.035
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
701.651
|
701.651
|
701.651
|
701.651
|
701.651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.582
|
-23.590
|
-23.590
|
-23.590
|
-23.095
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.043.320
|
3.860.844
|
3.818.040
|
4.043.973
|
4.021.930
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.346.336
|
3.243.498
|
3.204.725
|
3.305.552
|
3.270.954
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
76.335
|
80.191
|
80.191
|
80.191
|
80.857
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
620.648
|
537.155
|
533.124
|
658.231
|
670.119
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80.739.925
|
85.651.331
|
85.771.497
|
88.449.898
|
95.758.312
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
45.705.631
|
50.075.550
|
49.295.573
|
51.366.471
|
54.462.924
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34.012.677
|
30.918.452
|
30.075.491
|
30.318.491
|
33.080.673
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14.646.022
|
11.735.450
|
11.736.666
|
11.249.613
|
14.183.306
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.325.988
|
14.703.280
|
14.305.650
|
14.876.789
|
13.190.020
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
107.258
|
100.732
|
29.309
|
19.982
|
25.187
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51.637
|
91.978
|
110.726
|
132.828
|
125.651
|
|
6. Phải trả người lao động
|
174.915
|
169.841
|
158.747
|
459.172
|
170.086
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
532.749
|
1.948.362
|
1.544.802
|
2.014.601
|
2.717.207
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
37
|
37
|
4.802
|
1.414
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.467.276
|
1.518.211
|
1.751.517
|
1.196.664
|
1.057.535
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
555.162
|
364.302
|
215.514
|
209.600
|
1.472.054
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
151.634
|
286.259
|
222.523
|
154.440
|
138.214
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.692.954
|
19.157.099
|
19.220.082
|
21.047.980
|
21.382.251
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
518
|
470
|
454
|
468
|
532
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.812.954
|
16.134.089
|
15.997.677
|
17.637.454
|
19.237.012
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.445
|
3.914
|
3.914
|
3.914
|
2.466
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.760.938
|
2.905.050
|
3.105.156
|
3.295.755
|
2.033.300
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
114.099
|
113.576
|
112.881
|
110.388
|
108.940
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35.034.294
|
35.575.781
|
36.475.924
|
37.083.427
|
41.295.388
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35.034.294
|
35.575.781
|
36.475.924
|
37.083.427
|
41.295.388
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.418.716
|
23.418.716
|
23.418.716
|
27.868.211
|
30.678.457
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
-1.171
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
225.720
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
-191.306
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.426.081
|
4.810.007
|
4.810.007
|
1.297.236
|
1.310.439
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.483.934
|
4.579.205
|
5.479.347
|
5.150.127
|
6.171.892
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.299.162
|
3.531.697
|
3.622.539
|
2.809.105
|
4.972.315
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
184.771
|
1.047.507
|
1.856.808
|
2.341.021
|
1.199.576
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.671.423
|
2.733.713
|
2.733.713
|
2.733.713
|
3.101.356
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80.739.925
|
85.651.331
|
85.771.497
|
88.449.898
|
95.758.312
|