|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
31,374,658
|
30,171,414
|
30,402,269
|
34,519,997
|
34,149,773
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,608,478
|
11,720,479
|
9,323,102
|
10,147,124
|
9,681,166
|
|
1. Tiền
|
1,380,857
|
445,882
|
1,586,655
|
814,324
|
787,366
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11,227,621
|
11,274,596
|
7,736,446
|
9,332,800
|
8,893,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,150,104
|
3,955,742
|
4,686,972
|
7,828,666
|
11,116,413
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,150,104
|
3,955,742
|
4,686,972
|
7,828,666
|
11,116,413
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,390,171
|
11,940,882
|
13,752,263
|
13,557,620
|
10,365,024
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11,354,687
|
11,186,874
|
13,169,816
|
12,867,006
|
9,804,966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
398,877
|
298,628
|
354,628
|
413,508
|
401,880
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,132,205
|
950,895
|
859,097
|
840,333
|
735,040
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-495,599
|
-495,515
|
-631,278
|
-563,226
|
-576,861
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,339,138
|
1,794,690
|
2,032,129
|
2,386,524
|
2,338,203
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,339,138
|
1,794,690
|
2,032,129
|
2,386,524
|
2,338,203
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
886,767
|
759,621
|
607,804
|
600,063
|
648,966
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
78,596
|
103,052
|
52,813
|
60,720
|
65,773
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
808,067
|
637,371
|
550,837
|
508,857
|
575,184
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
53
|
19,198
|
4,154
|
30,487
|
8,010
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
50
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,317,548
|
51,110,037
|
50,337,655
|
51,131,334
|
51,621,724
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
353
|
353
|
383
|
683
|
898
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
353
|
353
|
383
|
683
|
898
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,320,473
|
24,321,437
|
23,640,911
|
23,022,286
|
22,330,025
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,277,945
|
24,269,998
|
23,590,831
|
22,967,539
|
22,276,316
|
|
- Nguyên giá
|
69,839,145
|
70,535,205
|
70,560,236
|
70,648,023
|
70,673,494
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,561,201
|
-46,265,206
|
-46,969,404
|
-47,680,484
|
-48,397,178
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42,528
|
51,438
|
50,079
|
54,747
|
53,709
|
|
- Nguyên giá
|
109,181
|
119,563
|
119,753
|
124,860
|
126,352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,652
|
-68,124
|
-69,674
|
-70,112
|
-72,642
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18,327,740
|
19,742,626
|
21,856,835
|
23,451,029
|
24,628,270
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,327,740
|
19,742,626
|
21,856,835
|
23,451,029
|
24,628,270
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
959,617
|
765,862
|
796,206
|
796,491
|
844,491
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
584,685
|
88,635
|
118,138
|
118,431
|
166,431
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
399,355
|
701,651
|
701,651
|
701,651
|
701,651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24,424
|
-24,424
|
-23,582
|
-23,590
|
-23,590
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,709,365
|
6,279,759
|
4,043,320
|
3,860,844
|
3,818,040
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,031,990
|
5,596,542
|
3,346,336
|
3,243,498
|
3,204,725
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
76,335
|
76,335
|
76,335
|
80,191
|
80,191
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
601,040
|
606,882
|
620,648
|
537,155
|
533,124
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80,692,206
|
81,281,451
|
80,739,925
|
85,651,331
|
85,771,497
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
46,050,167
|
46,674,791
|
45,705,631
|
50,075,550
|
49,295,573
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
35,430,277
|
35,134,391
|
34,012,677
|
30,918,452
|
30,075,491
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,180,650
|
13,508,103
|
14,646,022
|
11,735,450
|
11,736,666
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,104,561
|
17,159,357
|
16,325,988
|
14,703,280
|
14,305,650
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,072
|
3,135
|
107,258
|
100,732
|
29,309
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
113,047
|
67,090
|
51,637
|
91,978
|
110,726
|
|
6. Phải trả người lao động
|
142,820
|
329,627
|
174,915
|
169,841
|
158,747
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,603,017
|
1,364,053
|
532,749
|
1,948,362
|
1,544,802
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
0
|
37
|
37
|
37
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,836,266
|
1,663,414
|
1,467,276
|
1,518,211
|
1,751,517
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,219,284
|
871,611
|
555,162
|
364,302
|
215,514
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
213,523
|
168,003
|
151,634
|
286,259
|
222,523
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,619,889
|
11,540,400
|
11,692,954
|
19,157,099
|
19,220,082
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
483
|
491
|
518
|
470
|
454
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8,781,280
|
9,151,301
|
8,812,954
|
16,134,089
|
15,997,677
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7,115
|
7,115
|
4,445
|
3,914
|
3,914
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,713,468
|
2,267,273
|
2,760,938
|
2,905,050
|
3,105,156
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
117,543
|
114,220
|
114,099
|
113,576
|
112,881
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34,642,040
|
34,606,659
|
35,034,294
|
35,575,781
|
36,475,924
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34,642,040
|
34,606,659
|
35,034,294
|
35,575,781
|
36,475,924
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,426,081
|
4,426,081
|
4,426,081
|
4,810,007
|
4,810,007
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,104,794
|
4,031,995
|
4,483,934
|
4,579,205
|
5,479,347
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,039,045
|
2,780,099
|
4,299,162
|
3,531,697
|
3,622,539
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,065,749
|
1,251,896
|
184,771
|
1,047,507
|
1,856,808
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,658,309
|
2,695,728
|
2,671,423
|
2,733,713
|
2,733,713
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80,692,206
|
81,281,451
|
80,739,925
|
85,651,331
|
85,771,497
|