Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,011,826 747,749 1,407,522 4,151,910 2,414,031
2. Điều chỉnh cho các khoản 428,107 646,716 1,157,891 1,183,777 625,991
- Khấu hao TSCĐ 716,044 721,326 962,855 970,777 981,456
- Các khoản dự phòng -346,796 150,507 59,561 79,725 -325,684
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 128,952 -76,492 17,318 -31,354 -188,551
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -222,548 -394,564 -296,021 -353,139 -457,337
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 152,456 245,939 414,178 517,768 616,108
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,439,934 1,394,465 2,565,413 5,335,686 3,040,022
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,161,578 -4,271,027 -3,328,762 -7,930,636 586,560
- Tăng, giảm hàng tồn kho 52,352 -109,551 -471,986 -30,242 -145,030
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,881,163 543,941 2,622,650 4,896,486 2,610,242
- Tăng giảm chi phí trả trước 33,720 -163,583 526 -119,992 -6,491
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -136,596 -213,933 -145,912 -245,025 74,591
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -51,847 -79,427 -113,119 -49,208 -365,002
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 7 85 -85 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -64,484 -66,594 -55,334 -56,356 -112,432
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,553,495 -2,965,702 1,073,561 1,800,629 5,682,460
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -676,917 -173,052 -1,855,669 -23,159 -236,686
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,141 1,106 602 -260 700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,097,764 -3,514,192 -6,340,642 -4,819,396 -5,747,084
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,534,016 2,015,618 3,945,082 -480,993 3,011,680
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -48,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 52,496 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 565,654 498,066 231,577 403,520 777,773
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,721,870 -1,119,959 -4,019,051 -4,920,289 -2,193,618
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 -2,809,350
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,423,312 7,306,734 10,584,516 10,663,608 1,844,944
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,675,763 -6,071,084 -6,063,656 -5,975,794 -1,724,533
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -45,131 -89,362 -2,844 -49,270 -49,288
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -297,582 1,146,288 4,518,015 4,638,544 -2,738,227
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -465,957 -2,939,373 1,572,525 1,518,884 750,615
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,147,124 9,681,166 6,737,940 8,332,290 9,858,797
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 -52 21,825 -17,116 -57
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,681,166 6,741,740 8,332,290 9,834,057 10,609,355