|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.202
|
2.465
|
3.279
|
1.614
|
2.750
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.585
|
7.109
|
11.232
|
10.655
|
12.705
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.898
|
6.758
|
9.040
|
10.216
|
10.331
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
52
|
0
|
-97
|
119
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
6
|
-433
|
868
|
-968
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
680
|
732
|
1.323
|
1.504
|
2.255
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.786
|
9.574
|
14.511
|
12.269
|
15.455
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-16.797
|
6.132
|
-16.249
|
-4.225
|
3.996
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-54
|
-2.527
|
403
|
1.622
|
-2.933
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.020
|
-14.083
|
4.080
|
-5.208
|
-11.022
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.038
|
117
|
-520
|
170
|
-4.118
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-730
|
-710
|
-775
|
-1.434
|
-1.739
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.423
|
0
|
-649
|
-1.630
|
-524
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
335
|
348
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-106
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.735
|
-1.497
|
1.137
|
1.912
|
-886
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-825
|
-2.404
|
-49.294
|
-2.928
|
-24.401
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
603
|
52
|
35
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
45
|
11
|
4
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-821
|
-1.756
|
-49.231
|
-2.889
|
-24.401
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
24.465
|
38.140
|
96.087
|
26.176
|
60.241
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.371
|
-26.185
|
-66.264
|
-19.481
|
-34.819
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.658
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.436
|
11.955
|
29.822
|
6.695
|
25.422
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.349
|
8.702
|
-18.272
|
5.718
|
136
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.252
|
14.601
|
23.303
|
5.031
|
10.749
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.601
|
23.303
|
5.031
|
10.749
|
10.885
|