|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.127.776
|
3.788.592
|
3.176.331
|
3.187.750
|
3.673.303
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
26.801
|
39.319
|
39.273
|
42.456
|
63.047
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.100.975
|
3.749.274
|
3.137.058
|
3.145.294
|
3.610.256
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.982.853
|
3.666.089
|
3.060.415
|
3.064.026
|
3.519.136
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
118.122
|
83.184
|
76.644
|
81.268
|
91.120
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
301
|
408
|
121
|
128
|
50
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
988
|
1.434
|
506
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
988
|
1.310
|
420
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39.514
|
43.342
|
37.643
|
33.545
|
45.465
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.530
|
21.355
|
22.401
|
23.312
|
22.088
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58.378
|
17.907
|
15.286
|
24.032
|
23.615
|
|
12. Thu nhập khác
|
11.891
|
8.933
|
398
|
65
|
3.630
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
13
|
234
|
96
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11.891
|
8.920
|
165
|
-30
|
3.606
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
70.269
|
26.827
|
15.451
|
24.002
|
27.221
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.304
|
5.513
|
3.378
|
4.984
|
5.656
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.304
|
5.513
|
3.378
|
4.984
|
5.656
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55.965
|
21.314
|
12.073
|
19.018
|
21.565
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9.088
|
-1.600
|
945
|
4.754
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
46.877
|
22.914
|
11.128
|
14.263
|
21.565
|