|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
785,696
|
1,413,624
|
733,028
|
1,108,249
|
1,301,365
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15,002
|
44,831
|
-3,559
|
13,407
|
24,392
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
770,693
|
1,368,793
|
736,587
|
1,094,842
|
1,276,974
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
750,433
|
1,339,908
|
712,157
|
1,077,247
|
1,246,399
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,260
|
28,885
|
24,430
|
17,595
|
30,574
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
23
|
6
|
15
|
13
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
3
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,535
|
11,207
|
16,923
|
6,699
|
14,845
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,195
|
6,069
|
5,478
|
5,511
|
7,274
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,542
|
11,632
|
2,033
|
5,400
|
8,468
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
3
|
4,062
|
0
|
27
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
1
|
21
|
0
|
13
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
2
|
4,040
|
0
|
14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,540
|
11,634
|
6,073
|
5,400
|
8,482
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,128
|
2,390
|
1,343
|
1,080
|
1,760
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,128
|
2,390
|
1,343
|
1,080
|
1,760
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,411
|
9,244
|
4,730
|
4,320
|
6,722
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,103
|
2,311
|
1,183
|
1,080
|
1,681
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,309
|
6,933
|
3,548
|
3,240
|
5,042
|