|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.699
|
9.885
|
12.516
|
16.172
|
16.898
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.420
|
11.608
|
17.578
|
25.035
|
13.815
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.649
|
18.939
|
15.449
|
14.567
|
14.832
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-2.852
|
0
|
11.899
|
-994
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-134
|
-58
|
0
|
-138
|
-46
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1.149
|
-5.442
|
145
|
-2.799
|
-1.045
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
756
|
1.020
|
1.985
|
1.506
|
1.068
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28.119
|
21.492
|
30.094
|
41.207
|
30.713
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
94.426
|
-462.143
|
-66.553
|
-184.397
|
-118.837
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25.468
|
-27.378
|
-4.830
|
-7.021
|
-131.749
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
67.326
|
323.511
|
-87.131
|
357.447
|
155.440
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.693
|
6.964
|
4.631
|
-4.585
|
-20.546
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-775
|
-992
|
-1.862
|
-1.558
|
14
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
3.803
|
0
|
-10.950
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
830
|
0
|
139
|
86
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-613
|
-3.289
|
-2.220
|
-1.946
|
-1.194
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
166.708
|
-137.202
|
-127.872
|
188.336
|
-86.074
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.913
|
-42.886
|
-13.653
|
67
|
-3.577
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60.000
|
67.286
|
0
|
-43.956
|
-73.454
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
32.787
|
0
|
2.010
|
74.945
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.455
|
3.100
|
55
|
2.528
|
594
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-65.458
|
60.287
|
-13.598
|
-39.351
|
-1.491
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
111.312
|
-111.312
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.048
|
40.271
|
0
|
111.312
|
136.763
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-33.121
|
-20.993
|
-15.811
|
-104.288
|
-92.491
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-15.959
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30.073
|
3.319
|
95.501
|
-104.288
|
44.271
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71.177
|
-73.596
|
-45.969
|
44.697
|
-43.294
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50.721
|
122.041
|
48.445
|
2.476
|
47.311
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
143
|
0
|
0
|
138
|
47
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
122.041
|
48.445
|
2.476
|
47.311
|
4.064
|