Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12.699 9.885 12.516 16.172 16.898
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.420 11.608 17.578 25.035 13.815
- Khấu hao TSCĐ 13.649 18.939 15.449 14.567 14.832
- Các khoản dự phòng 0 -2.852 0 11.899 -994
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -134 -58 0 -138 -46
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1.149 -5.442 145 -2.799 -1.045
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 756 1.020 1.985 1.506 1.068
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28.119 21.492 30.094 41.207 30.713
- Tăng, giảm các khoản phải thu 94.426 -462.143 -66.553 -184.397 -118.837
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25.468 -27.378 -4.830 -7.021 -131.749
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 67.326 323.511 -87.131 357.447 155.440
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.693 6.964 4.631 -4.585 -20.546
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -775 -992 -1.862 -1.558 14
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 3.803 0 -10.950 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 830 0 139 86
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -613 -3.289 -2.220 -1.946 -1.194
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 166.708 -137.202 -127.872 188.336 -86.074
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7.913 -42.886 -13.653 67 -3.577
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -60.000 67.286 0 -43.956 -73.454
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 32.787 0 2.010 74.945
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.455 3.100 55 2.528 594
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -65.458 60.287 -13.598 -39.351 -1.491
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 111.312 -111.312 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3.048 40.271 0 111.312 136.763
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -33.121 -20.993 -15.811 -104.288 -92.491
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -15.959 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -30.073 3.319 95.501 -104.288 44.271
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 71.177 -73.596 -45.969 44.697 -43.294
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50.721 122.041 48.445 2.476 47.311
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 143 0 0 138 47
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 122.041 48.445 2.476 47.311 4.064