|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.480.171
|
3.529.251
|
4.077.742
|
4.108.526
|
4.005.842
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
837.462
|
606.796
|
741.610
|
429.283
|
560.398
|
|
1. Tiền
|
605.734
|
443.834
|
584.526
|
367.110
|
517.517
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
231.729
|
162.962
|
157.084
|
62.172
|
42.881
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33.891
|
43.950
|
41.111
|
274.343
|
194.371
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
35.574
|
45.634
|
41.158
|
58.012
|
44.629
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.684
|
-1.684
|
-2.581
|
-3.431
|
-5.724
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2.535
|
219.762
|
155.467
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.003.204
|
1.004.080
|
1.281.643
|
1.402.321
|
1.233.947
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
749.037
|
787.891
|
931.852
|
996.368
|
936.762
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
139.733
|
113.982
|
266.150
|
357.632
|
278.138
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
81.597
|
76.600
|
71.761
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
104.631
|
100.270
|
102.656
|
140.648
|
113.806
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71.795
|
-74.664
|
-90.776
|
-92.328
|
-94.759
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.445.565
|
1.673.960
|
1.784.447
|
1.768.434
|
1.746.486
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.446.130
|
1.674.807
|
1.785.577
|
1.769.564
|
1.747.616
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-565
|
-848
|
-1.130
|
-1.130
|
-1.130
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
160.050
|
200.465
|
228.932
|
234.146
|
270.640
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30.846
|
30.133
|
37.399
|
37.458
|
49.059
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
128.267
|
163.728
|
184.831
|
195.456
|
215.422
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
937
|
6.604
|
6.702
|
1.231
|
5.298
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
860
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.223.710
|
2.339.524
|
2.319.551
|
2.437.137
|
2.731.878
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29.961
|
28.713
|
26.352
|
28.242
|
27.979
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
29.961
|
28.713
|
26.352
|
28.242
|
27.979
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.662.335
|
1.745.938
|
1.713.997
|
1.652.516
|
1.872.391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.644.616
|
1.728.720
|
1.689.058
|
1.628.385
|
1.849.068
|
|
- Nguyên giá
|
3.533.463
|
3.676.892
|
3.695.420
|
3.690.103
|
3.931.721
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.888.847
|
-1.948.172
|
-2.006.361
|
-2.061.718
|
-2.082.653
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.719
|
17.218
|
24.939
|
24.131
|
23.323
|
|
- Nguyên giá
|
38.652
|
38.652
|
47.029
|
47.029
|
47.029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.933
|
-21.434
|
-22.091
|
-22.898
|
-23.706
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5.039
|
4.982
|
4.925
|
4.868
|
4.812
|
|
- Nguyên giá
|
5.683
|
5.683
|
5.683
|
5.683
|
5.683
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-644
|
-701
|
-758
|
-815
|
-871
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.066
|
37.657
|
43.713
|
227.410
|
271.790
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.066
|
37.657
|
43.713
|
227.410
|
271.790
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
258.406
|
258.996
|
258.863
|
257.116
|
274.107
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
256.806
|
257.396
|
257.263
|
257.116
|
274.107
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.600
|
1.600
|
1.600
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
248.903
|
263.237
|
271.701
|
266.985
|
280.799
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
239.054
|
238.151
|
244.401
|
240.264
|
254.803
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.572
|
2.669
|
2.382
|
2.864
|
2.963
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
7.278
|
22.418
|
24.918
|
23.857
|
23.033
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.703.881
|
5.868.775
|
6.397.294
|
6.545.663
|
6.737.720
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.611.948
|
2.636.333
|
3.049.360
|
2.890.064
|
3.011.367
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.456.440
|
2.272.285
|
2.656.425
|
2.413.795
|
2.516.731
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.436.458
|
1.281.776
|
1.568.630
|
1.550.733
|
1.464.721
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
464.910
|
551.905
|
556.643
|
440.573
|
591.686
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
72.478
|
79.472
|
111.264
|
77.051
|
106.040
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
118.448
|
97.220
|
91.840
|
88.890
|
84.370
|
|
6. Phải trả người lao động
|
125.263
|
128.138
|
130.372
|
82.580
|
100.936
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38.034
|
39.095
|
95.209
|
76.154
|
57.381
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
130.288
|
30.299
|
33.766
|
42.608
|
41.507
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.151
|
2.106
|
3.309
|
3.129
|
2.977
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
68.408
|
62.275
|
65.393
|
52.077
|
67.113
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
155.508
|
364.048
|
392.934
|
476.269
|
494.635
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
324
|
324
|
278
|
278
|
257
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
130.552
|
338.207
|
366.568
|
449.172
|
465.328
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.599
|
6.799
|
6.694
|
6.694
|
8.287
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18.034
|
18.718
|
19.395
|
20.125
|
20.763
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.091.933
|
3.232.442
|
3.347.934
|
3.655.600
|
3.726.354
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.091.933
|
3.232.442
|
3.347.934
|
3.655.600
|
3.726.354
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
669.384
|
669.384
|
669.384
|
803.261
|
1.004.071
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-175
|
-201
|
|
26.723
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.729.852
|
1.729.852
|
1.765.246
|
1.765.246
|
1.829.581
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
557.462
|
693.909
|
771.632
|
915.959
|
763.433
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
319.878
|
307.018
|
270.921
|
727.306
|
427.575
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
237.584
|
386.891
|
500.711
|
188.654
|
335.857
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
135.235
|
139.472
|
141.873
|
144.410
|
102.546
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.703.881
|
5.868.775
|
6.397.294
|
6.545.663
|
6.737.720
|