|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,244,922
|
3,186,989
|
3,480,171
|
3,529,251
|
4,077,742
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
470,851
|
389,240
|
837,462
|
606,796
|
741,610
|
|
1. Tiền
|
287,824
|
284,025
|
605,734
|
443,834
|
584,526
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
183,027
|
105,215
|
231,729
|
162,962
|
157,084
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,071
|
24,582
|
33,891
|
43,950
|
41,111
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
27,485
|
25,995
|
35,574
|
45,634
|
41,158
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1,414
|
-1,414
|
-1,684
|
-1,684
|
-2,581
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,535
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,153,527
|
1,209,557
|
1,003,204
|
1,004,080
|
1,281,643
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
887,790
|
835,906
|
749,037
|
787,891
|
931,852
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
121,796
|
176,268
|
139,733
|
113,982
|
266,150
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
100,640
|
97,100
|
81,597
|
76,600
|
71,761
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
109,997
|
169,186
|
104,631
|
100,270
|
102,656
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-66,695
|
-68,922
|
-71,795
|
-74,664
|
-90,776
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,454,218
|
1,406,301
|
1,445,565
|
1,673,960
|
1,784,447
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,454,218
|
1,406,583
|
1,446,130
|
1,674,807
|
1,785,577
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-283
|
-565
|
-848
|
-1,130
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
140,254
|
157,309
|
160,050
|
200,465
|
228,932
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,546
|
27,833
|
30,846
|
30,133
|
37,399
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
113,096
|
128,523
|
128,267
|
163,728
|
184,831
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
612
|
954
|
937
|
6,604
|
6,702
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,243,187
|
2,175,483
|
2,223,710
|
2,339,524
|
2,319,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
96,491
|
29,497
|
29,961
|
28,713
|
26,352
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
96,491
|
29,497
|
29,961
|
28,713
|
26,352
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,558,548
|
1,526,317
|
1,662,335
|
1,745,938
|
1,713,997
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,542,605
|
1,508,082
|
1,644,616
|
1,728,720
|
1,689,058
|
|
- Nguyên giá
|
3,335,822
|
3,354,622
|
3,533,463
|
3,676,892
|
3,695,420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,793,217
|
-1,846,541
|
-1,888,847
|
-1,948,172
|
-2,006,361
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,943
|
18,235
|
17,719
|
17,218
|
24,939
|
|
- Nguyên giá
|
35,978
|
38,652
|
38,652
|
38,652
|
47,029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,035
|
-20,417
|
-20,933
|
-21,434
|
-22,091
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5,153
|
5,096
|
5,039
|
4,982
|
4,925
|
|
- Nguyên giá
|
5,683
|
5,683
|
5,683
|
5,683
|
5,683
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-530
|
-587
|
-644
|
-701
|
-758
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
73,176
|
103,783
|
19,066
|
37,657
|
43,713
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
73,176
|
103,783
|
19,066
|
37,657
|
43,713
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
256,761
|
257,246
|
258,406
|
258,996
|
258,863
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
256,161
|
256,646
|
256,806
|
257,396
|
257,263
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
600
|
600
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
253,060
|
253,545
|
248,903
|
263,237
|
271,701
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
242,033
|
242,452
|
239,054
|
238,151
|
244,401
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,187
|
3,035
|
2,572
|
2,669
|
2,382
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
8,840
|
8,059
|
7,278
|
22,418
|
24,918
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,488,109
|
5,362,472
|
5,703,881
|
5,868,775
|
6,397,294
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,454,752
|
2,283,700
|
2,611,948
|
2,636,333
|
3,049,360
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,339,992
|
2,174,994
|
2,456,440
|
2,272,285
|
2,656,425
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,460,746
|
1,354,107
|
1,436,458
|
1,281,776
|
1,568,630
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
516,450
|
491,805
|
464,910
|
551,905
|
556,643
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
68,886
|
79,546
|
72,478
|
79,472
|
111,264
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,135
|
42,584
|
118,448
|
97,220
|
91,840
|
|
6. Phải trả người lao động
|
114,439
|
84,285
|
125,263
|
128,138
|
130,372
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31,164
|
35,438
|
38,034
|
39,095
|
95,209
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27,126
|
28,958
|
130,288
|
30,299
|
33,766
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,159
|
2,155
|
2,151
|
2,106
|
3,309
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62,885
|
56,115
|
68,408
|
62,275
|
65,393
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
114,761
|
108,707
|
155,508
|
364,048
|
392,934
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
382
|
382
|
324
|
324
|
278
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
91,664
|
84,917
|
130,552
|
338,207
|
366,568
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,076
|
6,076
|
6,599
|
6,799
|
6,694
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
16,638
|
17,332
|
18,034
|
18,718
|
19,395
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,033,356
|
3,078,772
|
3,091,933
|
3,232,442
|
3,347,934
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,033,356
|
3,078,772
|
3,091,933
|
3,232,442
|
3,347,934
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
669,384
|
669,384
|
669,384
|
669,384
|
669,384
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-175
|
-201
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,648,102
|
1,648,102
|
1,729,852
|
1,729,852
|
1,765,246
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
586,272
|
628,324
|
557,462
|
693,909
|
771,632
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
159,304
|
519,873
|
319,878
|
307,018
|
270,921
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
426,968
|
108,451
|
237,584
|
386,891
|
500,711
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
129,598
|
132,962
|
135,235
|
139,472
|
141,873
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,488,109
|
5,362,472
|
5,703,881
|
5,868,775
|
6,397,294
|