単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,244,922 3,186,989 3,480,171 3,529,251 4,077,742
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 470,851 389,240 837,462 606,796 741,610
1. Tiền 287,824 284,025 605,734 443,834 584,526
2. Các khoản tương đương tiền 183,027 105,215 231,729 162,962 157,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,071 24,582 33,891 43,950 41,111
1. Chứng khoán kinh doanh 27,485 25,995 35,574 45,634 41,158
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,414 -1,414 -1,684 -1,684 -2,581
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2,535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,153,527 1,209,557 1,003,204 1,004,080 1,281,643
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 887,790 835,906 749,037 787,891 931,852
2. Trả trước cho người bán 121,796 176,268 139,733 113,982 266,150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 100,640 97,100 81,597 76,600 71,761
6. Phải thu ngắn hạn khác 109,997 169,186 104,631 100,270 102,656
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,695 -68,922 -71,795 -74,664 -90,776
IV. Tổng hàng tồn kho 1,454,218 1,406,301 1,445,565 1,673,960 1,784,447
1. Hàng tồn kho 1,454,218 1,406,583 1,446,130 1,674,807 1,785,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -283 -565 -848 -1,130
V. Tài sản ngắn hạn khác 140,254 157,309 160,050 200,465 228,932
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,546 27,833 30,846 30,133 37,399
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113,096 128,523 128,267 163,728 184,831
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 612 954 937 6,604 6,702
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,243,187 2,175,483 2,223,710 2,339,524 2,319,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 96,491 29,497 29,961 28,713 26,352
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 96,491 29,497 29,961 28,713 26,352
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,558,548 1,526,317 1,662,335 1,745,938 1,713,997
1. Tài sản cố định hữu hình 1,542,605 1,508,082 1,644,616 1,728,720 1,689,058
- Nguyên giá 3,335,822 3,354,622 3,533,463 3,676,892 3,695,420
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,793,217 -1,846,541 -1,888,847 -1,948,172 -2,006,361
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,943 18,235 17,719 17,218 24,939
- Nguyên giá 35,978 38,652 38,652 38,652 47,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,035 -20,417 -20,933 -21,434 -22,091
III. Bất động sản đầu tư 5,153 5,096 5,039 4,982 4,925
- Nguyên giá 5,683 5,683 5,683 5,683 5,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -530 -587 -644 -701 -758
IV. Tài sản dở dang dài hạn 73,176 103,783 19,066 37,657 43,713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 73,176 103,783 19,066 37,657 43,713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 256,761 257,246 258,406 258,996 258,863
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 256,161 256,646 256,806 257,396 257,263
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 600 600 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,600 1,600 1,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 253,060 253,545 248,903 263,237 271,701
1. Chi phí trả trước dài hạn 242,033 242,452 239,054 238,151 244,401
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,187 3,035 2,572 2,669 2,382
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,840 8,059 7,278 22,418 24,918
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,488,109 5,362,472 5,703,881 5,868,775 6,397,294
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,454,752 2,283,700 2,611,948 2,636,333 3,049,360
I. Nợ ngắn hạn 2,339,992 2,174,994 2,456,440 2,272,285 2,656,425
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,460,746 1,354,107 1,436,458 1,281,776 1,568,630
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 516,450 491,805 464,910 551,905 556,643
4. Người mua trả tiền trước 68,886 79,546 72,478 79,472 111,264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,135 42,584 118,448 97,220 91,840
6. Phải trả người lao động 114,439 84,285 125,263 128,138 130,372
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31,164 35,438 38,034 39,095 95,209
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,126 28,958 130,288 30,299 33,766
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,159 2,155 2,151 2,106 3,309
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 62,885 56,115 68,408 62,275 65,393
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 114,761 108,707 155,508 364,048 392,934
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 382 382 324 324 278
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 91,664 84,917 130,552 338,207 366,568
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,076 6,076 6,599 6,799 6,694
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 16,638 17,332 18,034 18,718 19,395
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,033,356 3,078,772 3,091,933 3,232,442 3,347,934
I. Vốn chủ sở hữu 3,033,356 3,078,772 3,091,933 3,232,442 3,347,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 669,384 669,384 669,384 669,384 669,384
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -175 -201
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,648,102 1,648,102 1,729,852 1,729,852 1,765,246
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 586,272 628,324 557,462 693,909 771,632
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 159,304 519,873 319,878 307,018 270,921
- LNST chưa phân phối kỳ này 426,968 108,451 237,584 386,891 500,711
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 129,598 132,962 135,235 139,472 141,873
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,488,109 5,362,472 5,703,881 5,868,775 6,397,294