Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.179.837 3.055.259 2.941.136 3.313.721 4.077.742
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135.867 272.075 428.338 470.851 741.610
1. Tiền 135.867 269.966 277.920 287.824 584.526
2. Các khoản tương đương tiền 0 2.109 150.418 183.027 157.084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53.657 27.167 19.643 26.071 41.111
1. Chứng khoán kinh doanh 55.710 21.380 19.643 27.485 41.158
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2.053 -5.281 0 -1.414 -2.581
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 11.068 0 0 2.535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 929.139 792.695 881.107 1.221.414 1.281.643
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 768.276 718.284 801.306 887.790 931.852
2. Trả trước cho người bán 71.072 56.865 36.387 121.796 266.150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 50.000 100.640 71.761
6. Phải thu ngắn hạn khác 100.577 28.029 47.547 177.883 102.656
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.786 -10.483 -54.134 -66.695 -90.776
IV. Tổng hàng tồn kho 1.859.252 1.757.431 1.466.264 1.454.946 1.784.447
1. Hàng tồn kho 1.859.252 1.761.765 1.471.567 1.454.946 1.785.577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -4.334 -5.302 0 -1.130
V. Tài sản ngắn hạn khác 201.923 205.891 145.784 140.439 228.932
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35.848 57.423 32.598 26.546 37.399
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 165.337 148.454 112.539 113.096 184.831
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 738 14 647 797 6.702
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.251.041 2.183.039 2.322.641 2.175.412 2.319.551
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.691 27.501 26.986 28.900 26.352
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23.691 27.501 26.986 28.900 26.352
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.780.224 1.796.039 1.740.613 1.558.548 1.713.997
1. Tài sản cố định hữu hình 1.754.214 1.772.570 1.719.488 1.542.605 1.689.058
- Nguyên giá 3.134.235 3.332.463 3.364.385 3.350.357 3.695.420
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.380.021 -1.559.894 -1.644.897 -1.807.752 -2.006.361
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26.010 23.469 21.126 15.943 24.939
- Nguyên giá 49.498 46.771 46.771 35.978 47.029
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.488 -23.302 -25.645 -20.035 -22.091
III. Bất động sản đầu tư 0 5.607 5.380 5.153 4.925
- Nguyên giá 0 5.683 5.683 5.683 5.683
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -76 -303 -530 -758
IV. Tài sản dở dang dài hạn 113.453 38.296 13.914 73.176 43.713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 113.453 38.296 13.914 73.176 43.713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.600 14.600 255.768 256.761 258.863
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 255.168 256.161 257.263
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 14.600 14.600 600 600 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1.600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 300.727 285.850 268.014 252.875 271.701
1. Chi phí trả trước dài hạn 298.903 282.814 264.924 242.033 244.401
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.824 3.037 3.090 2.002 2.382
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 18.345 15.146 11.965 8.840 24.918
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.430.878 5.238.298 5.263.776 5.489.133 6.397.294
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.040.144 2.477.037 2.487.058 2.456.244 3.049.360
I. Nợ ngắn hạn 2.664.558 2.310.100 2.352.428 2.351.624 2.656.425
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.619.915 1.475.898 1.553.450 1.470.887 1.568.630
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 619.833 417.799 499.009 516.450 556.643
4. Người mua trả tiền trước 110.021 31.155 45.771 68.886 111.264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 111.284 108.705 46.354 57.268 91.840
6. Phải trả người lao động 91.523 96.650 94.950 114.451 130.372
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.200 16.767 19.823 31.218 95.209
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 194 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 45.204 107.582 27.636 27.420 33.766
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.756 6.680 0 2.159 3.309
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41.628 48.864 2.206 62.883 65.393
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 63.228 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 375.586 166.937 134.630 104.620 392.934
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 696 537 428 382 278
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 358.183 151.714 115.511 81.524 366.568
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5.599 2.063 3.749 6.076 6.694
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 11.108 12.623 14.942 16.638 19.395
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.390.734 2.761.261 2.776.718 3.032.889 3.347.934
I. Vốn chủ sở hữu 2.390.734 2.761.261 2.776.718 3.032.889 3.347.934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 485.994 680.384 669.384 669.384 669.384
2. Thặng dư vốn cổ phần 23.696 23.565 0 0 -201
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.273.436 1.488.034 1.635.897 1.648.102 1.765.246
5. Cổ phiếu quỹ -131 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.964 2.399 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 535.472 492.860 418.223 585.811 771.632
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31.424 75.821 160.460 217.141 270.921
- LNST chưa phân phối kỳ này 504.047 417.039 257.763 368.670 500.711
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 70.304 74.019 53.215 129.592 141.873
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.430.878 5.238.298 5.263.776 5.489.133 6.397.294