|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.997.920
|
7.284.037
|
7.635.724
|
6.683.265
|
4.545.181
|
|
I. Tiền
|
333.755
|
193.761
|
730.009
|
367.164
|
187.740
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
333.755
|
193.761
|
730.009
|
367.164
|
187.740
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.491.183
|
4.191.029
|
3.948.618
|
3.434.410
|
1.225.500
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
108.872
|
44.859
|
104.655
|
100.653
|
49.362
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2.382.697
|
4.146.556
|
3.844.349
|
3.333.757
|
1.176.138
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-386
|
-386
|
-386
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
1.108.385
|
1.120.632
|
1.176.431
|
1.313.666
|
1.402.932
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
457.073
|
530.330
|
580.114
|
530.169
|
722.258
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
293.719
|
318.476
|
349.290
|
307.572
|
352.017
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
494.393
|
408.626
|
399.249
|
643.466
|
494.420
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-136.800
|
-136.800
|
-152.222
|
-167.541
|
-165.763
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
582
|
2.393
|
904
|
1.463
|
1.035
|
|
1. Hàng tồn kho
|
582
|
2.393
|
904
|
1.463
|
1.035
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.064.015
|
1.776.221
|
1.779.762
|
1.566.561
|
1.727.974
|
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
308.426
|
285.078
|
260.591
|
255.681
|
293.978
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.955
|
4.686
|
4.879
|
8.756
|
5.211
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.153
|
4.167
|
1.907
|
5.436
|
2.857
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.748.480
|
1.482.290
|
1.512.385
|
1.296.687
|
1.425.928
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.598.053
|
1.082.583
|
689.517
|
1.718.422
|
3.937.285
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19.281
|
19.371
|
19.927
|
19.948
|
20.192
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
19.281
|
19.371
|
19.927
|
19.948
|
20.192
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
409.001
|
411.630
|
404.504
|
397.918
|
391.455
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
362.403
|
367.202
|
362.245
|
357.707
|
353.171
|
|
- Nguyên giá
|
514.496
|
518.346
|
518.836
|
519.598
|
519.920
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-152.092
|
-151.144
|
-156.591
|
-161.891
|
-166.748
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.598
|
44.428
|
42.259
|
40.211
|
38.284
|
|
- Nguyên giá
|
70.297
|
70.297
|
70.297
|
70.297
|
70.297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.698
|
-25.868
|
-28.038
|
-30.085
|
-32.013
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.637
|
52.687
|
59.737
|
61.343
|
58.134
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
31.913
|
31.631
|
31.349
|
31.067
|
30.785
|
|
- Nguyên giá
|
41.506
|
41.506
|
41.506
|
41.506
|
41.506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.593
|
-9.875
|
-10.157
|
-10.439
|
-10.721
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.053.393
|
542.050
|
132.588
|
1.165.048
|
3.383.691
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
54.629
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25.916
|
16.921
|
17.458
|
17.425
|
18.195
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.987.848
|
540.129
|
130.129
|
1.162.623
|
3.380.496
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15.000
|
-15.000
|
-15.000
|
-15.000
|
-15.000
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
43.828
|
25.214
|
41.412
|
43.099
|
53.027
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43.810
|
25.197
|
41.395
|
43.081
|
53.010
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.595.973
|
8.366.620
|
8.325.240
|
8.401.687
|
8.482.466
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6.051.274
|
5.755.664
|
5.653.593
|
5.665.091
|
5.681.961
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.836.950
|
1.721.749
|
1.649.809
|
1.823.835
|
1.577.008
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
295.000
|
364.000
|
288.000
|
288.000
|
170.000
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
658.630
|
639.241
|
648.621
|
760.057
|
823.140
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.613
|
15.708
|
14.376
|
56.071
|
32.770
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
43.858
|
40.985
|
55.311
|
44.299
|
45.279
|
|
6. Phải trả người lao động
|
264.184
|
290.629
|
200.521
|
220.755
|
144.995
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
559.665
|
371.185
|
442.980
|
454.653
|
360.824
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.360
|
26.360
|
27.581
|
20.237
|
20.237
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
26.360
|
26.360
|
27.581
|
20.237
|
20.237
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4.187.203
|
4.006.669
|
3.972.770
|
3.820.599
|
4.084.573
|
|
1. Dự phòng phí
|
2.202.905
|
2.113.701
|
2.102.818
|
2.121.118
|
2.186.438
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1.773.861
|
1.676.436
|
1.646.045
|
1.466.819
|
1.657.018
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
210.437
|
216.532
|
223.906
|
232.662
|
241.117
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
761
|
885
|
3.433
|
420
|
142
|
|
1. Chi phí phải trả
|
761
|
885
|
3.433
|
420
|
142
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.540.465
|
2.606.685
|
2.667.560
|
2.732.451
|
2.796.358
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.540.421
|
2.597.077
|
2.657.965
|
2.722.904
|
2.778.419
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.205.921
|
1.205.921
|
1.205.921
|
1.205.921
|
1.205.921
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
425.979
|
425.979
|
425.979
|
425.979
|
425.979
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
28.642
|
28.642
|
28.642
|
28.642
|
28.642
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
80.396
|
88.150
|
94.459
|
94.459
|
94.459
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
799.483
|
848.385
|
902.964
|
967.903
|
1.023.417
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
44
|
9.607
|
9.595
|
9.547
|
17.939
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
44
|
9.607
|
9.595
|
9.547
|
17.939
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
4.234
|
4.272
|
4.087
|
4.145
|
4.147
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.595.973
|
8.366.620
|
8.325.240
|
8.401.687
|
8.482.466
|