Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.450.909 7.358.636 7.282.406 6.955.341 6.765.235
I. Tiền 288.419 152.508 139.878 1.462.693 18.768
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 288.419 152.508 139.878 109.393 18.768
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển 0
4. Các khoản tương đương tiền 0 1.353.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.103.088 3.906.841 3.754.876 2.362.115 3.667.191
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 5.773 14.237
2. Đầu tư ngắn hạn khác 0 3.892.631 3.754.876 2.362.115 3.667.191
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 3.097.315 -27
III. Các khoản phải thu 1.051.461 906.862 984.834 917.636 1.067.016
1. Phải thu của khách hàng 543.008 538.978 564.191 471.635 602.125
2. Trả trước cho người bán 299.053 160.211 177.702 214.344 262.079
3. Phải thu nội bộ 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 314.223 295.957 358.518 364.222 340.385
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -104.823 -88.285 -115.577 -132.565 -137.573
IV. Hàng tồn kho 2.026 20.810 5.984 570 628
1. Hàng tồn kho 2.026 20.810 5.984 570 628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.005.915 2.371.615 2.396.835 2.212.328 2.011.632
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 589.095 645.710 698.660 495.380 333.534
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 634 23.846 21.343 7.261 5.858
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 579 1.953 24.232 1.560 2.213
7. Tài sản ngắn hạn khác 1.415.608 1.700.106 1.652.600 1.708.127 1.670.026
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.336.491 1.245.263 1.102.707 1.354.059 1.680.213
I. Các khoản phải thu dài hạn 58.141 35.680 11.657 19.103 22.968
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 58.141 58.729 18.957 19.103 22.968
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -23.049 -7.300
II. Tài sản cố định 95.639 110.137 389.405 372.580 439.971
1. Tài sản cố định hữu hình 80.843 85.177 365.218 346.280 403.574
- Nguyên giá 181.539 197.875 496.442 481.210 563.507
- Giá trị hao mòn lũy kế -100.696 -112.698 -131.225 -134.930 -159.933
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.796 24.960 24.187 26.300 36.397
- Nguyên giá 27.342 38.686 36.932 42.811 56.257
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.546 -13.726 -12.745 -16.510 -19.860
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 26.087 19.605 56.411 55.238 62.512
IV. Bất động sản đầu tư 106.931 305.771 108.578 110.177 36.936
- Nguyên giá 121.103 327.110 128.019 132.478 45.965
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.172 -21.339 -19.440 -22.300 -9.029
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.010.521 735.607 511.617 778.753 1.095.937
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 963.000 686.961 473.619 746.119
2. Đầu tư vào công ty con 0 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29.205 31.861 25.761 24.848 26.413
4. Đầu tư dài hạn khác 30.129 30.129 30.129 30.129 1.091.868
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11.813 -13.343 -17.894 -22.344 -22.344
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 39.171 38.463 25.040 18.207 21.889
1. Chi phí trả trước dài hạn 39.171 38.463 25.040 18.207 21.889
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 0
3. Ký quỹ bảo hiểm 0
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.787.400 8.603.900 8.385.114 8.309.400 8.445.448
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 5.780.039 6.412.142 6.578.419 6.245.830 6.057.200
I. Nợ ngắn hạn 1.366.760 1.485.343 1.227.892 1.434.836 1.587.024
1. Vay và nợ ngắn hạn 0 58.597 290.000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 471.168 537.820 516.453 531.974 583.091
4. Người mua trả tiền trước 5.165 6.899 7.200 5.667 5.723
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64.313 69.762 31.833 57.140 42.468
6. Phải trả người lao động 199.706 277.322 78.218 105.498 72.463
7. Phải trả nội bộ 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 626.408 593.540 594.187 575.101 495.278
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 100.859 98.000
II. Nợ dài hạn 33.197 31.285 29.570 28.130 27.529
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn 0
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 33.197 31.285 29.570 28.130 27.529
III. Dự phòng nghiệp vụ 4.367.499 4.878.059 5.274.627 4.773.302 4.431.817
1. Dự phòng phí 3.126.001 3.366.994 3.631.790 2.978.874 2.284.466
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 1.198.997 1.426.445 1.511.267 1.627.060 1.950.761
4. Dự phòng dao động lớn 42.501 84.620 131.571 167.369 196.590
5. Dự phòng chia lãi 0
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 0
IV. Nợ khác 12.584 17.455 46.329 9.561 10.829
1. Chi phí phải trả 12.584 17.455 46.329 9.561 10.829
2. Tài sản thừa chờ xử lý 0
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.003.964 2.188.239 1.802.761 2.059.550 2.384.154
I. Vốn chủ sở hữu 2.003.935 2.188.212 1.802.718 2.059.507 2.384.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 803.957 803.957 803.957 803.957 803.957
2. Thặng dư vốn cổ phần 827.943 827.943 827.943 827.943 827.943
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23.518 26.020 28.642 28.642 28.642
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 80.396
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 55.402 67.912 80.396 80.396
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 293.114 462.380 61.780 318.569 643.172
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 30 27 44 44 44
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30 27 44 44 44
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư 0
4. Quỹ quản lý của cấp trên 0
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 3.397 3.519 3.933 4.020 4.094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.787.400 8.603.900 8.385.114 8.309.400 8.445.448