Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 5.836.200 6.265.962 5.076.713 4.016.113 3.757.886
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 108.719 104.456 114.203 82.872 84.389
3- Các khoản giảm trừ 1.802.964 1.993.102 1.014.317 773.530 967.424
- Phí nhượng tái bảo hiểm 1.733.552 1.675.365 1.611.114 1.176.864 1.110.642
- Giảm phí bảo hiểm -171.278 52.941 56.119 223.029 38.430
- Hoàn phí bảo hiểm 240.690 264.796 -652.916 -626.362 -181.648
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm 0 0
- Các khoản giảm trừ khác 0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 586.417 542.541 447.333 360.297 272.047
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 235.330 233.110 254.410 205.315 112.554
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 4.963.702 5.152.967 4.878.342 3.891.067 3.259.452
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 2.167.860 2.930.580 2.939.866 2.146.442 1.982.614
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 0 0
10. Các khoản giảm trừ 528.859 726.798 753.180 574.876 669.429
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 515.151 697.502 722.096 549.580 629.143
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 5.151 15.703 31.084 21.616 22.096
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 8.557 13.593 0 3.680 18.189
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 1.639.001 2.203.782 2.186.687 1.571.567 1.313.185
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 110.241 56.298 1.944 71.630 -184.622
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 42.114 46.951 35.798 29.221 27.316
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2.419.384 3.057.373 2.344.225 1.783.189 1.691.369
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 2.419.384 3.057.373 2.344.225 1.783.189 1.691.369
+ Chi hoa hồng 658.481 658.151 618.821 493.198 414.589
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3 0
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100% 0
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm 0
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất 0
+ Chi khác 1.760.903 2.399.222 1.725.405 1.289.992 1.276.780
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm 0
+ Chi hoa hồng 0
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm 0
+ Chi khác 0 0
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm 0
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác 0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài -355 2.301 590 2.404 11.729
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 4.210.740 5.364.403 4.568.654 3.455.608 2.847.248
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 752.963 -211.436 309.688 435.459 412.204
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 19.168 4.246 1.754 1.058 12.704
20. Chi phí bán hàng 0 2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 583.548 252.864 207.386 199.820 209.195
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 0 513
23. Doanh thu hoạt động tài chính 190.575 160.768 271.718 213.733 278.172
24. Chi hoạt động tài chính 46.018 56.768 66.341 56.434 138.709
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 144.558 104.000 205.377 157.299 139.463
26. Thu nhập hoạt động khác 3.994 7.757 11.320 12.149 13.235
27. Chi phí hoạt động khác 464 5.074 3.232 2.939 9.394
28. Lợi nhuận hoạt động khác 3.531 2.683 8.087 9.210 3.841
29. Tổng lợi nhuận kế toán 336.316 -351.070 318.622 405.611 370.745
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 336.316 -351.070 318.622 405.611 370.745
32. Dự phòng đảm bảo cân đối 0 0
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 336.316 -351.070 318.622 405.611 370.745
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 67.436 1.198 66.500 81.608 79.198
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 268.880 -352.268 252.122 324.003 291.546
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 115 18 87 80 -6
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 268.764 -352.286 252.035 323.923 291.553