|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
111.105
|
92.912
|
82.660
|
82.614
|
82.979
|
|
2. Điều chỉnh qua các khoản
|
-75.758
|
137.357
|
-73.254
|
6.574
|
278.316
|
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
-10.125
|
-15.898
|
31.603
|
7.629
|
7.067
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-80.184
|
80.227
|
-59.798
|
71.427
|
132.956
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-43
|
-3.166
|
49
|
|
|
|
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư
|
9.847
|
72.303
|
-50.031
|
-76.866
|
134.851
|
|
- Chi phí Lãi vay
|
4.746
|
3.891
|
4.924
|
4.384
|
3.442
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35.347
|
230.269
|
9.406
|
89.187
|
361.295
|
|
- Tăng giảm các khoản phải thu
|
-26.588
|
-32.197
|
-85.636
|
-125.151
|
-68.702
|
|
Phải thu hoạt động BH gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm hàng tồn kho
|
440
|
-1.811
|
1.490
|
-560
|
428
|
|
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)
|
261.329
|
-233.227
|
8.142
|
158.080
|
-139.530
|
|
Phải trả hoạt động BH Gốc
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
Phải trả CBCNV
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13.910
|
13.530
|
8.289
|
3.223
|
-48.225
|
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
-4.746
|
-3.201
|
-5.603
|
-4.336
|
-3.442
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14.992
|
3.060
|
-28.846
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
9.564
|
-13
|
3.954
|
59.683
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
123.527
|
71.767
|
-53.487
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
388.225
|
57.754
|
-146.257
|
124.399
|
161.507
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-12.364
|
-2.667
|
-490
|
-761
|
-322
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
5.216
|
-40.880
|
212
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
314.341
|
3.246.450
|
-8.061.974
|
-776.901
|
-745.873
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-564.000
|
-3.542.265
|
8.774.181
|
255.000
|
685.619
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-23.634
|
24.500
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
24.459
|
20.152
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-17.147
|
15.946
|
46.676
|
35.539
|
-162.315
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-273.129
|
-278.763
|
758.605
|
-487.124
|
-222.892
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
205.000
|
218.000
|
288.000
|
|
170.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-149.000
|
-137.341
|
-364.000
|
|
-288.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7
|
-10
|
-52
|
-119
|
-39
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
55.993
|
80.650
|
-76.052
|
-119
|
-118.039
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
171.090
|
-140.360
|
536.296
|
-362.844
|
-179.424
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
162.623
|
334.276
|
193.761
|
730.009
|
367.164
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
43
|
-155
|
-49
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
333.755
|
193.761
|
730.009
|
367.164
|
187.740
|