|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.502.994
|
2.431.086
|
2.570.709
|
4.336.695
|
3.401.071
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1.022
|
66
|
23.748
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.502.994
|
2.430.064
|
2.570.643
|
4.312.948
|
3.401.071
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.232.577
|
1.911.173
|
1.961.273
|
3.647.992
|
2.762.993
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
270.417
|
518.891
|
609.370
|
664.956
|
638.078
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44.108
|
41.056
|
40.483
|
69.834
|
97.923
|
|
7. Chi phí tài chính
|
83.961
|
92.041
|
97.873
|
83.208
|
156.330
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
51.491
|
46.389
|
46.373
|
44.756
|
66.455
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
30.898
|
15.298
|
34.726
|
60.904
|
38.121
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.846
|
6.002
|
10.278
|
23.215
|
4.952
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110.943
|
201.195
|
198.036
|
295.219
|
201.625
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
145.674
|
276.006
|
378.392
|
394.051
|
411.214
|
|
12. Thu nhập khác
|
145.671
|
63.523
|
298
|
129.303
|
629
|
|
13. Chi phí khác
|
95.277
|
18.628
|
12.241
|
30.888
|
16.017
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
50.394
|
44.895
|
-11.944
|
98.414
|
-15.388
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
196.068
|
320.900
|
366.448
|
492.466
|
395.826
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.935
|
76.275
|
89.023
|
126.803
|
95.435
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.190
|
-5.195
|
318
|
-8.948
|
341
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
53.125
|
71.081
|
89.341
|
117.854
|
95.776
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
142.944
|
249.820
|
277.107
|
374.611
|
300.050
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-9.918
|
10.317
|
-1.139
|
13.866
|
-6.106
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
152.862
|
239.502
|
278.246
|
360.746
|
306.156
|