Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.502.994 2.431.086 2.570.709 4.336.695 3.401.071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.022 66 23.748
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.502.994 2.430.064 2.570.643 4.312.948 3.401.071
4. Giá vốn hàng bán 1.232.577 1.911.173 1.961.273 3.647.992 2.762.993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 270.417 518.891 609.370 664.956 638.078
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44.108 41.056 40.483 69.834 97.923
7. Chi phí tài chính 83.961 92.041 97.873 83.208 156.330
-Trong đó: Chi phí lãi vay 51.491 46.389 46.373 44.756 66.455
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 30.898 15.298 34.726 60.904 38.121
9. Chi phí bán hàng 4.846 6.002 10.278 23.215 4.952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 110.943 201.195 198.036 295.219 201.625
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 145.674 276.006 378.392 394.051 411.214
12. Thu nhập khác 145.671 63.523 298 129.303 629
13. Chi phí khác 95.277 18.628 12.241 30.888 16.017
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 50.394 44.895 -11.944 98.414 -15.388
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 196.068 320.900 366.448 492.466 395.826
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 50.935 76.275 89.023 126.803 95.435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2.190 -5.195 318 -8.948 341
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 53.125 71.081 89.341 117.854 95.776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 142.944 249.820 277.107 374.611 300.050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -9.918 10.317 -1.139 13.866 -6.106
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 152.862 239.502 278.246 360.746 306.156