|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,788,944
|
1,502,994
|
2,431,086
|
2,570,709
|
4,336,695
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
103
|
|
1,022
|
66
|
23,748
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,788,841
|
1,502,994
|
2,430,064
|
2,570,643
|
4,312,948
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,430,165
|
1,232,577
|
1,911,173
|
1,961,273
|
3,647,992
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
358,675
|
270,417
|
518,891
|
609,370
|
664,956
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,056
|
44,108
|
41,056
|
40,483
|
69,834
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41,233
|
83,961
|
92,041
|
97,873
|
83,208
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47,324
|
51,491
|
46,389
|
46,373
|
44,756
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
36,865
|
30,898
|
15,298
|
34,726
|
60,904
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,691
|
4,846
|
6,002
|
10,278
|
23,215
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
163,458
|
110,943
|
201,195
|
198,036
|
295,219
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
206,214
|
145,674
|
276,006
|
378,392
|
394,051
|
|
12. Thu nhập khác
|
61,822
|
145,671
|
63,523
|
298
|
129,303
|
|
13. Chi phí khác
|
11,498
|
95,277
|
18,628
|
12,241
|
30,888
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
50,323
|
50,394
|
44,895
|
-11,944
|
98,414
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
256,537
|
196,068
|
320,900
|
366,448
|
492,466
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
56,462
|
50,935
|
76,275
|
89,023
|
126,803
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-32,256
|
2,190
|
-5,195
|
318
|
-8,948
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24,206
|
53,125
|
71,081
|
89,341
|
117,854
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
232,331
|
142,944
|
249,820
|
277,107
|
374,611
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
16,102
|
-9,918
|
10,317
|
-1,139
|
13,866
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
216,229
|
152,862
|
239,502
|
278,246
|
360,746
|