|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
723,405
|
723,405
|
723,473
|
723,453
|
723,447
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
92
|
92
|
127
|
92
|
93
|
|
1. Tiền
|
92
|
92
|
127
|
92
|
93
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,988
|
22,988
|
22,988
|
23,000
|
22,993
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92
|
92
|
92
|
92
|
92
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,303
|
22,303
|
22,303
|
22,315
|
22,307
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,071
|
14,071
|
14,071
|
14,071
|
14,071
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,478
|
-13,478
|
-13,478
|
-13,478
|
-13,478
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
692,821
|
692,821
|
692,853
|
692,853
|
692,853
|
|
1. Hàng tồn kho
|
692,821
|
692,821
|
692,853
|
692,853
|
692,853
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,503
|
7,503
|
7,506
|
7,509
|
7,509
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,503
|
7,503
|
0
|
7,509
|
7,509
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
7,506
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
252,746
|
252,746
|
252,746
|
252,746
|
252,746
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,316
|
2,316
|
2,316
|
2,316
|
2,316
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,316
|
-2,316
|
-2,316
|
-2,316
|
-2,316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
423
|
423
|
423
|
423
|
423
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423
|
-423
|
-423
|
-423
|
-423
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
24,919
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
220,491
|
220,491
|
220,491
|
220,491
|
220,491
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21,350
|
0
|
0
|
0
|
21,350
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
210,082
|
231,432
|
231,432
|
231,432
|
210,082
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,942
|
-10,942
|
-10,942
|
-10,942
|
-10,942
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
7,337
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
976,152
|
976,151
|
976,220
|
976,200
|
976,193
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
518,340
|
518,686
|
519,140
|
519,482
|
519,834
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
503,807
|
504,139
|
504,558
|
504,840
|
505,148
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
195
|
195
|
195
|
195
|
195
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48,140
|
48,140
|
48,175
|
48,163
|
48,140
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
256,613
|
256,613
|
256,613
|
256,613
|
256,613
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,078
|
1,078
|
1,109
|
1,078
|
1,078
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,732
|
1,732
|
1,732
|
1,732
|
1,732
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,748
|
9,079
|
9,432
|
9,757
|
10,088
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
186,032
|
186,032
|
186,032
|
186,032
|
186,032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,269
|
1,269
|
1,269
|
1,269
|
1,269
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,533
|
14,548
|
14,583
|
14,642
|
14,686
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,533
|
14,548
|
14,583
|
14,642
|
14,686
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
457,812
|
457,465
|
457,079
|
456,718
|
456,359
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
457,812
|
457,465
|
457,079
|
456,718
|
456,359
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
531,009
|
531,009
|
531,009
|
531,009
|
531,009
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,789
|
11,789
|
11,789
|
11,789
|
11,789
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-10,507
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10,507
|
-10,507
|
-10,507
|
-10,507
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,687
|
10,687
|
10,687
|
10,687
|
10,687
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,378
|
4,378
|
4,378
|
4,378
|
4,378
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-89,545
|
-89,892
|
-90,277
|
-90,639
|
-90,997
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-88,805
|
-88,805
|
-88,805
|
-90,277
|
-90,277
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-740
|
-1,087
|
-1,472
|
-361
|
-720
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
976,152
|
976,151
|
976,220
|
976,200
|
976,193
|