Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 726.534 728.032 726.218 723.353 723.402
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.488 1.569 1.474 104 93
1. Tiền 448 529 434 104 93
2. Các khoản tương đương tiền 1.040 1.040 1.040 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.300 2.524 1.606 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 5.427 5.427 5.427 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4.127 -2.903 -3.821 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.989 23.830 23.010 22.988 22.988
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92 934 92 92 92
2. Trả trước cho người bán 22.304 22.303 22.325 22.303 22.303
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.071 14.071 14.071 14.071 14.071
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.478 -13.478 -13.478 -13.478 -13.478
IV. Tổng hàng tồn kho 692.623 692.665 692.665 692.790 692.821
1. Hàng tồn kho 692.623 692.665 692.665 692.790 692.821
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.134 7.444 7.463 7.471 7.499
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.134 7.444 7.463 7.471 7.499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 272.238 269.710 256.307 252.747 252.746
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.034 15 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 6.021 15 0 0 0
- Nguyên giá 10.350 2.316 2.316 2.316 2.316
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.328 -2.302 -2.316 -2.316 -2.316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13 0 0 0 0
- Nguyên giá 423 423 423 423 423
- Giá trị hao mòn lũy kế -411 -423 -423 -423 -423
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24.919 24.919 24.919 24.919 24.919
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24.919 24.919 24.919 24.919 24.919
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 233.868 237.438 224.050 220.491 220.491
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21.350 21.350 0 21.350 21.350
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 227.182 227.182 241.422 210.082 210.082
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14.665 -11.095 -17.372 -10.942 -10.942
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.418 7.339 7.338 7.337 7.337
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.418 7.339 7.338 7.337 7.337
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 998.772 997.742 982.526 976.099 976.149
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 529.702 526.952 515.562 515.709 517.597
I. Nợ ngắn hạn 503.089 518.559 515.562 501.824 503.159
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.050 16.933 13.935 195 195
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.099 48.132 48.140 48.140 48.140
4. Người mua trả tiền trước 258.903 257.358 256.613 256.613 256.613
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.078 1.078 1.078 1.204 1.078
6. Phải trả người lao động 2.508 2.164 1.733 1.732 1.732
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.237 4.734 5.170 6.638 8.099
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 186.911 186.878 187.623 186.032 186.032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.302 1.281 1.269 1.269 1.269
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.614 8.393 0 13.885 14.438
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26.614 8.393 0 13.885 14.438
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 469.070 470.790 466.963 460.390 458.552
I. Vốn chủ sở hữu 469.070 470.790 466.963 460.390 458.552
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 531.009 531.009 531.009 531.009 531.009
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.789 11.789 11.789 11.789 11.789
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10.507 -10.507 -10.507 -10.507 -10.507
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.687 10.687 10.687 10.687 10.687
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.378 4.378 4.378 4.378 4.378
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -78.287 -76.567 -80.393 -86.966 -88.805
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -72.295 -78.287 -76.567 -80.393 -86.966
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.992 1.720 -3.826 -6.573 -1.839
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 998.772 997.742 982.526 976.099 976.149