I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
601
|
11.946
|
12.944
|
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-27.397
|
-7.979
|
-919
|
-104
|
-402
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4.586
|
-1.349
|
-762
|
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
32.937
|
|
149
|
17
|
0
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13.244
|
-230
|
-146
|
-1.428
|
-161
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11.689
|
2.388
|
11.265
|
-1.516
|
-563
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-367
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.519
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
14.349
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
286
|
31
|
31
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.749
|
31
|
31
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10.000
|
10.842
|
976
|
145
|
553
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-13.180
|
-12.367
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10.000
|
-2.338
|
-11.391
|
145
|
553
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.060
|
81
|
-95
|
-1.371
|
-10
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.851
|
1.488
|
1.569
|
1.474
|
104
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.911
|
1.620
|
1.474
|
104
|
93
|