単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,121 0 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,121 0 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 5,859 0 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,262 0 0 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31 6,062 17 1 0
7. Chi phí tài chính -2,682 8,827 6,264 1,501 1,311
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,112 1,407 1,469 1,501 1,311
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,523 837 192 339 161
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,451 -3,602 -6,440 -1,839 -1,472
12. Thu nhập khác 5,942 0 0 0 0
13. Chi phí khác 6,087 0 133 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -145 0 -133 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,306 -3,602 -6,573 -1,839 -1,472
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,306 -3,602 -6,573 -1,839 -1,472
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,306 -3,602 -6,573 -1,839 -1,472