|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.383.156
|
9.629.524
|
9.554.729
|
8.699.805
|
8.590.234
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
0
|
1.049
|
1.065
|
1.002
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.382.771
|
9.629.524
|
9.553.680
|
8.698.740
|
8.589.231
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.941.703
|
9.306.519
|
8.765.893
|
7.843.827
|
7.989.253
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
441.067
|
323.005
|
787.787
|
854.914
|
599.979
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
223.031
|
233.963
|
132.147
|
214.503
|
184.520
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25.495
|
29.766
|
40.900
|
71.816
|
-13.147
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.359
|
17.002
|
16.233
|
16.603
|
20.497
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
230.255
|
213.825
|
176.770
|
156.812
|
183.185
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22.888
|
25.304
|
39.450
|
307.156
|
158.639
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
396.528
|
320.637
|
184.913
|
315.765
|
525.784
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
449.442
|
395.087
|
831.440
|
531.492
|
296.408
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.087
|
4.298
|
130.748
|
2.080
|
462.070
|
|
13. Chi phí khác
|
3.724
|
19.405
|
23.323
|
5.319
|
2.432
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.363
|
-15.107
|
107.426
|
-3.239
|
459.639
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
452.805
|
379.980
|
938.866
|
528.253
|
756.046
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
137.021
|
149.769
|
176.771
|
180.676
|
281.186
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.658
|
-103.823
|
-188.343
|
-87.758
|
-87.697
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
133.363
|
45.945
|
-11.572
|
92.918
|
193.489
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
319.442
|
334.034
|
950.439
|
435.335
|
562.557
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-41.405
|
9.986
|
143.978
|
19.746
|
37.144
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
360.848
|
324.049
|
806.461
|
415.589
|
525.413
|