|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
841.413
|
384.051
|
452.805
|
379.980
|
938.866
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
350.538
|
84.790
|
248.903
|
3.056
|
-122.241
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
158.025
|
159.125
|
161.027
|
283.883
|
192.182
|
|
- Các khoản dự phòng
|
559.909
|
256.494
|
593.217
|
-5.578
|
-211.647
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-100.315
|
-48.065
|
-194.322
|
14.055
|
164.452
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-283.093
|
-300.627
|
-328.378
|
-306.306
|
-283.461
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.012
|
17.863
|
17.359
|
17.002
|
16.233
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.191.951
|
468.841
|
701.708
|
383.035
|
816.625
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.782.707
|
408.299
|
-898.415
|
-1.594.173
|
897.157
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-979.696
|
-219.755
|
734.407
|
-1.546.904
|
-307.213
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.225.934
|
681.284
|
-290.190
|
3.016.316
|
-967.020
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-23.089
|
-4.466
|
-10.893
|
31.045
|
65.422
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21.217
|
-13.685
|
-23.187
|
-14.300
|
-22.398
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-62.780
|
-277.676
|
-61.871
|
-149.574
|
-131.081
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
301
|
13.276
|
861
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-71.046
|
-104.128
|
-70.241
|
-75.035
|
-62.775
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.477.350
|
938.714
|
81.618
|
63.687
|
289.579
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-200.239
|
-157.034
|
-164.320
|
-201.099
|
-1.065.370
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.308
|
2.041
|
1.639
|
222
|
1.469
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.019.897
|
-2.051.573
|
-1.579.700
|
-1.640.660
|
-2.095.645
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.395.606
|
1.811.741
|
1.450.165
|
1.328.550
|
2.377.283
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
466.573
|
307.414
|
376.977
|
311.662
|
282.788
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-355.649
|
-87.412
|
84.761
|
-201.324
|
-499.475
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
931.673
|
131.295
|
679.702
|
51.247
|
211.256
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-585.859
|
-120.911
|
-694.952
|
-58.801
|
-742.932
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-356.874
|
-18
|
-22.368
|
-31.293
|
15.046
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11.059
|
10.367
|
-37.619
|
-38.848
|
-516.631
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.110.642
|
861.668
|
128.760
|
-176.485
|
-726.526
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.232.414
|
11.421.530
|
12.331.135
|
12.676.864
|
12.469.255
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
78.474
|
47.936
|
216.969
|
-31.124
|
-158.038
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.421.530
|
12.331.135
|
12.676.864
|
12.469.255
|
11.584.691
|