Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 384.051 452.805 379.980 938.866 528.253
2. Điều chỉnh cho các khoản 84.790 248.903 3.056 -122.241 773.880
- Khấu hao TSCĐ 159.125 161.027 283.883 192.182 202.618
- Các khoản dự phòng 256.494 593.217 -5.578 -211.647 777.693
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -48.065 -194.322 14.055 164.452 41.067
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -300.627 -328.378 -306.306 -283.461 -264.101
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 17.863 17.359 17.002 16.233 16.603
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 468.841 701.708 383.035 816.625 1.302.133
- Tăng, giảm các khoản phải thu 408.299 -898.415 -1.594.173 897.157 -1.638.684
- Tăng, giảm hàng tồn kho -219.755 734.407 -1.546.904 -307.213 141.561
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 681.284 -290.190 3.016.316 -967.020 520.936
- Tăng giảm chi phí trả trước -4.466 -10.893 31.045 65.422 43.602
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13.685 -23.187 -14.300 -22.398 -14.528
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -277.676 -61.871 -149.574 -131.081 -258.029
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 301 13.276 861 1.381
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -104.128 -70.241 -75.035 -62.775 -126.232
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 938.714 81.618 63.687 289.579 -27.860
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -157.034 -164.320 -201.099 -1.065.370 -358.511
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.041 1.639 222 1.469 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.051.573 -1.579.700 -1.640.660 -2.095.645 -1.966.272
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.811.741 1.450.165 1.328.550 2.377.283 1.544.244
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 307.414 376.977 311.662 282.788 248.681
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -87.412 84.761 -201.324 -499.475 -531.858
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 131.295 679.702 51.247 211.256 404.212
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -120.911 -694.952 -58.801 -742.932 -48.783
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18 -22.368 -31.293 15.046 -157
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10.367 -37.619 -38.848 -516.631 355.272
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 861.668 128.760 -176.485 -726.526 -204.446
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11.421.530 12.331.135 12.676.864 12.469.255 11.585.184
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 47.936 216.969 -31.124 -158.038 53.644
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12.331.135 12.676.864 12.469.255 11.584.691 11.434.382