|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.723
|
5.664
|
2.358
|
5.958
|
4.429
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.723
|
5.664
|
2.358
|
5.958
|
4.429
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.926
|
7.124
|
1.472
|
5.650
|
3.749
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
797
|
-1.460
|
886
|
308
|
680
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
594
|
0
|
0
|
13
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.320
|
9.065
|
6.121
|
11.881
|
-2.467
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.288
|
7.957
|
6.162
|
7.050
|
3.145
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
10
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.177
|
1.704
|
964
|
1.536
|
1.585
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6.106
|
-12.228
|
-6.199
|
-13.096
|
1.555
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
|
219.435
|
|
13. Chi phí khác
|
89
|
80
|
1.234
|
65.309
|
15.015
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-89
|
-80
|
-1.234
|
-65.309
|
204.420
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6.195
|
-12.309
|
-7.432
|
-78.405
|
205.975
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
1.288
|
7
|
1.124
|
5.594
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6
|
1.288
|
7
|
1.124
|
5.594
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6.201
|
-13.597
|
-7.439
|
-79.529
|
200.381
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-376
|
0
|
-1.639
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.201
|
-13.221
|
-7.439
|
-77.890
|
200.381
|