|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,958
|
4,429
|
5,638
|
2,279
|
7,138
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,958
|
4,429
|
5,638
|
2,279
|
7,138
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,650
|
3,749
|
6,838
|
1,472
|
5,960
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
308
|
680
|
-1,200
|
807
|
1,178
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
2
|
79
|
150
|
214
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,881
|
-2,467
|
211,426
|
596
|
714
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,050
|
3,145
|
211,205
|
613
|
617
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
10
|
0
|
8
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,536
|
1,585
|
1,508
|
1,213
|
1,715
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,096
|
1,555
|
-214,056
|
-860
|
-1,037
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
219,435
|
203,579
|
0
|
955
|
|
13. Chi phí khác
|
65,309
|
15,015
|
3,016
|
80
|
100
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-65,309
|
204,420
|
200,563
|
-80
|
855
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-78,405
|
205,975
|
-13,493
|
-940
|
-182
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
-2
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,124
|
5,594
|
836
|
7
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,124
|
5,594
|
834
|
7
|
7
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-79,529
|
200,381
|
-14,327
|
-947
|
-189
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,639
|
0
|
-1,219
|
-94
|
-94
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-77,890
|
200,381
|
-13,108
|
-853
|
-95
|