|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
698.475
|
841.856
|
734.589
|
816.981
|
667.685
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.856
|
218.681
|
141.308
|
142.655
|
195.350
|
|
1. Tiền
|
48.979
|
214.804
|
97.431
|
98.777
|
175.350
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.877
|
3.877
|
43.877
|
43.877
|
20.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53.093
|
28.093
|
121.190
|
121.989
|
30.423
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.093
|
28.093
|
121.190
|
121.989
|
30.423
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
290.064
|
325.296
|
212.878
|
221.719
|
270.990
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
322.789
|
360.495
|
249.816
|
261.751
|
312.512
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.250
|
7.988
|
5.313
|
1.531
|
686
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.263
|
1.546
|
2.482
|
3.475
|
2.831
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42.238
|
-44.733
|
-44.733
|
-45.038
|
-45.038
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
218.787
|
174.304
|
173.378
|
237.696
|
91.188
|
|
1. Hàng tồn kho
|
223.840
|
179.358
|
178.431
|
242.749
|
96.242
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.053
|
-5.053
|
-5.053
|
-5.053
|
-5.053
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
83.675
|
95.482
|
85.835
|
92.922
|
79.734
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25.489
|
30.454
|
16.002
|
10.547
|
5.271
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57.283
|
64.172
|
69.062
|
81.691
|
73.268
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
903
|
855
|
770
|
684
|
1.194
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
405.786
|
402.727
|
393.909
|
399.043
|
429.211
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
279.826
|
282.653
|
276.847
|
270.430
|
267.246
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
279.170
|
282.030
|
276.257
|
269.873
|
266.723
|
|
- Nguyên giá
|
1.315.618
|
1.328.093
|
1.331.874
|
1.335.070
|
1.320.875
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.036.447
|
-1.046.064
|
-1.055.616
|
-1.065.197
|
-1.054.152
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
656
|
623
|
590
|
557
|
524
|
|
- Nguyên giá
|
75.690
|
75.690
|
75.690
|
75.690
|
75.690
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.034
|
-75.067
|
-75.101
|
-75.134
|
-75.167
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.738
|
1.148
|
1.397
|
5.294
|
4.638
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.738
|
1.148
|
1.397
|
5.294
|
4.638
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
39.900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
39.900
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
120.222
|
116.927
|
113.665
|
121.320
|
117.427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
120.222
|
116.927
|
113.665
|
121.320
|
117.427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.104.261
|
1.244.583
|
1.128.498
|
1.216.024
|
1.096.896
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.538.515
|
1.740.580
|
1.623.027
|
1.709.170
|
1.589.902
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.524.786
|
1.726.852
|
1.561.503
|
1.642.970
|
1.523.701
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
621.693
|
596.904
|
649.224
|
713.374
|
593.904
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
327.461
|
377.454
|
253.496
|
290.413
|
226.265
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.453
|
1.837
|
1.339
|
2.594
|
2.291
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.770
|
2.015
|
2.102
|
2.409
|
1.066
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.641
|
14.879
|
13.088
|
9
|
10.796
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85.564
|
245.246
|
136.634
|
119.177
|
152.970
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
474.125
|
488.435
|
505.538
|
514.697
|
536.131
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
217
|
217
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
81
|
81
|
81
|
81
|
62
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.729
|
13.729
|
61.524
|
66.201
|
66.201
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
129
|
129
|
47.924
|
52.601
|
52.601
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
13.600
|
13.600
|
13.600
|
13.600
|
13.600
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-434.253
|
-495.997
|
-494.529
|
-493.146
|
-493.006
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-434.203
|
-495.947
|
-494.479
|
-493.096
|
-493.006
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
594.898
|
594.898
|
594.898
|
594.898
|
594.898
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.598
|
2.598
|
2.598
|
2.598
|
2.598
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.031.699
|
-1.093.442
|
-1.091.974
|
-1.090.592
|
-1.090.501
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.029.225
|
-1.091.061
|
-1.091.061
|
-1.091.061
|
-1.090.589
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.474
|
-2.381
|
-913
|
470
|
87
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.104.261
|
1.244.583
|
1.128.498
|
1.216.024
|
1.096.896
|